VINASOL INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINASOL INVESTMENT
8
进口笔数
1
出口笔数
$58.6K
进口金额
$1.5K
出口金额
2024-12-02
最近进口
2024-05-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316860749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGSV3CW |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | 55 Đường số 9, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINASOL INVESTMENT |
| 企业英文名称 | VINASOL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 55 Đường số 9, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84834300330 |
| 邮箱 | nguyenquocviet1412@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903032 | 记录式万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $51.2K |
| 德国 | 1 | $4.4K |
| 英国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOTECH POWER GROUP HOLDING LTD | 中国 | 4 | $26.6K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | 1 | $24.6K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| SVT PRODUCTS GMBH | 德国 | 1 | $4.4K | 其他矿物绝缘材料、化学粘合玻纤布 |
| TEST METER GROUP LTD | 英国 | 2 | $3.0K | 电测仪表、记录式万用表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEST METER GROUP LTD | 英国 | 1 | $1.5K | 光学辐射仪器、记录式万用表 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SINOTECH POWER GROUP HOLDING LTD | 中国 | $2 |
| 2024-12-02 | 铝合金型材 | SINOTECH POWER GROUP HOLDING LTD | 中国 | $7 |
| 2024-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SINOTECH POWER GROUP HOLDING LTD | 中国 | $9 |
| 2024-12-02 | 铝制紧固件 | SINOTECH POWER GROUP HOLDING LTD | 中国 | $28 |
| 2024-12-02 | 非螺纹垫圈 | SINOTECH POWER GROUP HOLDING LTD | 中国 | $2 |
| 2024-12-02 | 贱金属配件 | SINOTECH POWER GROUP HOLDING LTD | 中国 | $8 |
| 2024-12-02 | 贱金属配件 | SINOTECH POWER GROUP HOLDING LTD | 中国 | $132 |
| 2024-12-02 | 铝制紧固件 | SINOTECH POWER GROUP HOLDING LTD | 中国 | $23 |
| 2024-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | SINOTECH POWER GROUP HOLDING LTD | 中国 | $9 |
| 2024-12-02 | 铝制紧固件 | SINOTECH POWER GROUP HOLDING LTD | 中国 | $3 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 记录式万用表 | TEST METER GROUP LTD | 英国 | $1.5K |