Vinlab Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Vinlab
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107393554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2NTPJS |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 395 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MASON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MASON VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngõ 395 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84377080413 |
| 邮箱 | ketoanvinlab@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 其他金属锁 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2023-03-21 | 其他金属锁 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2023-03-21 | 其他金属锁 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2023-03-21 | 其他金属锁 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2023-03-21 | 其他金属锁 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $303 |
| 2023-03-21 | 其他金属锁 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $303 |
| 2023-03-21 | 其他金属锁 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2023-03-21 | 其他塑料制品 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2023-03-21 | 其他金属锁 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $303 |
| 2023-03-21 | 其他金属锁 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $218 |