Dung Hong Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DUNG HồNG
2
进口笔数
6
出口笔数
$45.5K
进口金额
$112.8K
出口金额
2023-08-09
最近进口
2025-11-15
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900774797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN804KCNG |
| 成立日期 | 2014-07-08 |
| 联系地址 | Số 233/2, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUNG HỒNG |
| 企业英文名称 | DUNG HONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 233/2, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84969288688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 282110 | 氧化铁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $45.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $53.0K |
| 越南 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.5K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 2 | $45.3K | 鲜榴莲 | |
| Pingxiang Jinsuiyuan Agricultural Cooperative | 中国 | 1 | $40.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.5K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Longzhou County Kaixuan Planting Professional Cooperative | 中国 | 2 | $12.2K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 聚乙烯醇 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-05-31 | 氧化铁 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-05-31 | 氧化铁 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-31 | 聚乙烯醇 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-05-31 | 三聚氰胺化合物 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-30 | 三聚氰胺化合物 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2023-12-09 | 其他鲜果 | PINGXIANG JINSUIYUAN AGRICULTURAL COOPERATIVE | 中国 | $40.8K |
| 2023-09-05 | 鲜榴莲 | LUZHOU LIANXUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | — | $26.3K |
| 2023-08-27 | 鲜榴莲 | LUZHOU LIANXUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | — | $19.0K |
| 2023-02-14 | 高淀粉木薯 | LONGZHOU COUNTY KAIXUAN PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $6.2K |
| 2023-02-14 | 高淀粉木薯 | LONGZHOU COUNTY KAIXUAN PLANTING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $6.0K |