Son Ngoc Investment Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Sơn Ngọc
126
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701679815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS6D1GV |
| 成立日期 | 2013-07-05 |
| 联系地址 | Tổ 33, Khu Phú Thanh Tây, Phường Yên Thanh, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SƠN NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 33A, Khu Phú Thanh Tây, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84982622009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 117 | $909.0K |
| 中国 | 9 | $117.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Trading Co. | 印度 | 66 | $463.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Aarohi Exports | 印度 | 11 | $103.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ceemat Stonex Private Ltd. | 印度 | 12 | $98.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 3 | $39.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Quanzhou Bodijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.0K | 加工大理石制品、旧衣物 |
| Toshniwal Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $35.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Shree Balaji Granites & Exports | 印度 | 3 | $25.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Jag Jyoti Exports | 印度 | 3 | $24.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shree Shyam Exports | 印度 | 4 | $16.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $12.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 花岗岩制品 | GRANITE ZONE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $11.1K |
| 2026-04-25 | 花岗岩制品 | GRANITE ZONE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $11.1K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $11.6K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $11.6K |
| 2026-04-02 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $9.2K |
| 2026-04-02 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $9.2K |
| 2026-03-29 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $10.2K |
| 2026-03-17 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $11.3K |
| 2026-03-14 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2026-03-14 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $5.0K |