XP Phu Cuong Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XP PHú CườNG
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$1.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314011612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N4QJ4F |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | 78 Nguyễn Khoái, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XP PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | XP PHU CUONG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84908663386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 40 | $910.7K |
| 英国 | 10 | $257.8K |
| 以色列 | 8 | $228.8K |
| 越南 | 2 | $58.6K |
| 德国 | 2 | $39.7K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nova Products JSC | 俄罗斯 | 23 | $484.7K | 制备面食 |
| Longdan Ltd | 英国 | 10 | $257.8K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| OOO PortSIONnye Produkty | 俄罗斯 | 9 | $220.6K | 未煮意面、制备面食 |
| Roberto Food Imports Co., Ltd. | 以色列 | 7 | $180.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | 6 | $180.1K | 制备面食、其他食品制剂 | |
| Portionnye Produkty | 俄罗斯 | 4 | $112.1K | 制备面食 |
| AO Nova Products | 俄罗斯 | 3 | $93.4K | 制备面食 |
| H. Cohen Import Marketing & Logistics Ltd. | 以色列 | 1 | $47.9K | 加工棕榈芯、制备面食 |
| JSC NOVA PRODUCTS | 2 | $44.6K | 制备面食 | |
| Nova Products Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $37.2K | 制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | JSC NOVA PRODUCTS | — | $22.3K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | JSC NOVA PRODUCTS | — | $22.3K |
| 2026-04-11 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $18.3K |
| 2026-04-11 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $18.3K |
| 2026-03-27 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $4.3K |
| 2026-03-27 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $1.8K |
| 2026-03-27 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $7.5K |
| 2026-03-27 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $2.1K |
| 2026-03-27 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $1.8K |
| 2026-02-13 | 制备面食 | ROBERTO FOOD IMPORTS CO LTD. | — | $18.3K |