HHT Consulting Investment & Engineering Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hht
93
进口笔数
34
出口笔数
$7.31M
进口金额
$41.4K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-02-07
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312662979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT16887V |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | 104/4 Trần Bá Giao, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HHT |
| 企业英文名称 | HHT CONSULTING INVESTMENT AND ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/4 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842854036748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760692 | 铝合金板材 |
| 845611 | 激光机床 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $7.31M |
| 俄罗斯 | 1 | $845 |
| 德国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $41.2K |
| 中国 | 2 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $3.20M | 铝合金板材、铝板/片 |
| Hong Kong Jiahong New Materials Ltd. | 中国 | 11 | $1.17M | 铝合金板材、铝板/片 |
| Tianjin Ruishengchang Co., Ltd. | 中国 | 12 | $969.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Henan Yongyang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $638.0K | 铝板/片、铝板/片/带 |
| Henan Sinometal Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $432.2K | 铝板/片、铝合金板材 |
| SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国香港 | 3 | $327.6K | 铝板/片、铝合金板材 |
| SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $275.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Henan Doja New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $194.0K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Wuxi Qingyuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.1K | 激光机床、其他焊接机 |
| Anhui Donghai Yuxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 数控金属折弯机、激光机床 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $29.7K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 13 | $7.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 热轧合金钢板、精炼铜管 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $350 | 不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Wuxi Qingyuan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200 | 静止变流器、非二极管激光器 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $0 | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-03-26 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-26 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-26 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-26 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-26 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-26 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-26 | 铝合金板材 | HONGKONG JIAHONG NEW MATERIALS LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-19 | 铝合金板材 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-19 | 铝合金板材 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $15.6K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 铝合金板材 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-02 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $349 |
| 2025-06-03 | 铝合金型材 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $45 |
| 2025-06-03 | 铝合金管 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $495 |
| 2025-06-03 | 铝合金板材 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $260 |
| 2025-05-29 | 铝合金板材 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $261 |
| 2025-05-29 | 铝合金管 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $497 |
| 2025-05-29 | 铝合金型材 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $45 |
| 2025-04-05 | 铝合金型材 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $123 |
| 2025-04-01 | 铝合金型材 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $123 |