Viet Hong Ha Telecommunication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Viễn Thông Việt Hồng Hà
- 邮箱3
180
进口笔数
0
出口笔数
$6.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303083478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6M75M4 |
| 成立日期 | 2003-09-18 |
| 联系地址 | 4531-4533-4535 Khu phố 4 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỄN THÔNG VIỆT HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | VIET HONG HA TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4465/9/4 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +84837541822 |
| 邮箱 | info@viethongha.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 86 | $3.31M |
| 中国 | 86 | $2.93M |
| 美国 | 2 | $8.3K |
| 土耳其 | 3 | $1.2K |
| 中国台湾 | 3 | $215 |
| 匈牙利 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hordaland Manufacture | 马来西亚 | 86 | $3.31M | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Topvision Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $932.8K | 通信设备、智能卡 |
| Netis Systems Co., Ltd. | 中国 | 7 | $808.0K | 通信设备、其他通信设备 |
| Ningbo Aimei Meter Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 32 | $527.9K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Shanghai Baud Data Communication Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Gaoxiang Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 7 | $96.6K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.7K | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| Optiwella Kft. | 匈牙利 | 3 | $8.5K | 通信设备、静止变流器 |
| Ningbo Well Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $674 | 液体计量表、液体气体测量仪 |
| NETIS SYSTEMS CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $311 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体计量表 | HORDALAND MANUFACTURE | 马来西亚 | $42.4K |
| 2026-04-28 | 液体计量表 | HORDALAND MANUFACTURE | 马来西亚 | $42.4K |
| 2026-04-13 | 液体计量表 | NINGBO WELL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-13 | 液体计量表 | NINGBO WELL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-13 | 液体计量表 | NINGBO WELL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-13 | 液体计量表 | NINGBO WELL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-03-31 | 仪表零件及附件 | HORDALAND MANUFACTURE | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 仪表零件及附件 | HORDALAND MANUFACTURE | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 仪表零件及附件 | HORDALAND MANUFACTURE | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 液体计量表 | HORDALAND MANUFACTURE | 马来西亚 | $42.4K |