Viet Hong Ha Telecommunication Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 液体计量表

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Viễn Thông Việt Hồng Hà

180
进口笔数
0
出口笔数
$6.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $604.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $184.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $297.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $307.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $178.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $273.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $973 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $161.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $235.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $480.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $604.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $129.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $148.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $184.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $297.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $307.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $231.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $178.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $273.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $973 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $161.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $235.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $480.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $604.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $129.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $148.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303083478
企查查编码QVNF6M75M4
成立日期2003-09-18
联系地址4531-4533-4535 Khu phố 4 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỄN THÔNG VIỆT HỒNG HÀ
企业英文名称VIET HONG HA TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4465/9/4 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
电话+84837541822
邮箱info@viethongha.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902820液体计量表
851762通信设备
902890仪表零件及附件
851821单个扬声器
851779通信设备零件
850440静止变流器
854239其他电子IC
848180阀门龙头
722230不锈钢棒杆材
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚86$3.31M
中国86$2.93M
美国2$8.3K
土耳其3$1.2K
中国台湾3$215
匈牙利1$100

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hordaland Manufacture马来西亚86$3.31M液体计量表、仪表零件及附件
Topvision Technologies Co., Ltd.中国4$932.8K通信设备、智能卡
Netis Systems Co., Ltd.中国7$808.0K通信设备、其他通信设备
Ningbo Aimei Meter Manufacture Co., Ltd.中国32$527.9K液体计量表、仪表零件及附件
Shanghai Baud Data Communication Co., Ltd.中国6$115.2K通信设备、通信设备零件
Gaoxiang Water Meter Co., Ltd.中国7$96.6K液体计量表、仪表零件及附件
Jiangsu Shenguang Electronic Technology Co., Ltd.中国4$36.7K未装壳扬声器、单个扬声器
Optiwella Kft.匈牙利3$8.5K通信设备、静止变流器
Ningbo Well Energy Technology Co., Ltd.中国3$674液体计量表、液体气体测量仪
NETIS SYSTEMS CO., LTD中国台湾4$311通信设备

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液体计量表HORDALAND MANUFACTURE马来西亚$42.4K
2026-04-28液体计量表HORDALAND MANUFACTURE马来西亚$42.4K
2026-04-13液体计量表NINGBO WELL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$169
2026-04-13液体计量表NINGBO WELL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$169
2026-04-13液体计量表NINGBO WELL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$82
2026-04-13液体计量表NINGBO WELL ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$82
2026-03-31仪表零件及附件HORDALAND MANUFACTURE马来西亚$2.0K
2026-03-31仪表零件及附件HORDALAND MANUFACTURE马来西亚$3.0K
2026-03-31仪表零件及附件HORDALAND MANUFACTURE马来西亚$3.0K
2026-03-31液体计量表HORDALAND MANUFACTURE马来西亚$42.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Hong Ha Telecommunication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →