Nhan Dat Casting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐúC NHâN ĐạT
2
进口笔数
242
出口笔数
$13.3K
进口金额
$1.03M
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702312005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF5KGHK |
| 成立日期 | 2014-10-30 |
| 联系地址 | Lô B2 -03, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÚC NHÂN ĐẠT |
| 企业英文名称 | NHAN DAT CASTING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2 -03, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2431 - Đúc sắt, thép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 64 | $612.3K |
| 越南 | 178 | $417.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahashi Casting Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.3K | 其他钢铁铸件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahashi Casting Co., Ltd. | 日本 | 37 | $319.6K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Tsugihashi Co., Ltd. | 日本 | 26 | $292.5K | 非可锻铸铁件、泵零件 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 99 | $206.1K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Takahashi Casting Co., Ltd. | 越南 | 11 | $102.4K | 钢铁丝制品、其他钢铁铸件 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $70.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.1K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Toshiba Trading Inc. | 越南 | 6 | $7.3K | 电动机及零件 |
| Toshiba Trading Inc. | 日本 | 4 | $5.7K | 电动机及零件、电器装置零件 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $3.5K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.2K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 其他钢铁铸件 | TAKAHASHI CASTING CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-07-04 | 其他钢铁铸件 | TAKAHASHI CASTING CO LTD | 越南 | $6.6K |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | Takahashi Casting Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | Takahashi Casting Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Takahashi Casting Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2026-04-19 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | $149 |
| 2026-04-19 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | $162 |
| 2026-04-19 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | $84 |
| 2026-04-19 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | $174 |
| 2026-04-19 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | $96 |
| 2026-04-19 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | $246 |
| 2026-04-19 | 电动机及零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM CONG NGHIEP TOSHIBA ASIA, (MST: 3601324879) | 越南 | $97 |