KHAI NGUYEN IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHAI NGUYêN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$7.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315475423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS91JQN |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | 102/12 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHAI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHAI NGUYEN IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/12 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 官网 | tre-viet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460121 | 竹编产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIRTA LTD. | 越南 | 1 | $4.7K | 竹编产品、竹编篮筐 |
| VIRTA LTD. | 俄罗斯 | 2 | $2.3K | 木制餐具、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 非植物编织品 | VIRTA LTD. | 俄罗斯 | $124 |
| 2025-04-23 | 竹编篮筐 | VIRTA LTD. | 越南 | $122 |
| 2025-04-23 | 竹编产品 | VIRTA LTD. | 越南 | $123 |
| 2025-04-23 | 藤编篮筐 | VIRTA LTD. | 俄罗斯 | $38 |
| 2025-04-23 | 竹编篮筐 | VIRTA LTD. | 越南 | $83 |
| 2025-04-23 | 非植物编织品 | VIRTA LTD. | 俄罗斯 | $147 |
| 2025-04-23 | 藤编篮筐 | VIRTA LTD. | 俄罗斯 | $11 |
| 2025-04-23 | 藤编篮筐 | VIRTA LTD. | 越南 | $42 |
| 2025-04-23 | 竹编篮筐 | VIRTA LTD. | 越南 | $122 |
| 2025-04-23 | 竹编篮筐 | VIRTA LTD. | 越南 | $50 |