AN DUC EXPORT BUSINESS CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT KHẩU AN ĐứC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$39.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001262095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNRHD5M |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Số 297, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT KHẨU AN ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 297, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84389825469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $39.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KB Sofa Co. | 韩国 | 6 | $39.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 热带木胶合板 | KB SOFA CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 热带木胶合板 | KB SOFA CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2026-02-07 | 热带木胶合板 | KB SOFA CO LTD | 韩国 | $184 |
| 2026-02-07 | 热带木胶合板 | KB SOFA CO LTD | 韩国 | $939 |
| 2026-02-07 | 热带木胶合板 | KB SOFA CO LTD | 韩国 | $256 |
| 2026-02-07 | 热带木胶合板 | KB SOFA CO LTD | 韩国 | $147 |
| 2026-02-07 | 热带木胶合板 | KB SOFA CO LTD | 韩国 | $272 |
| 2026-02-07 | 热带木胶合板 | KB SOFA CO LTD | 韩国 | $640 |
| 2026-02-07 | 热带木胶合板 | KB SOFA CO LTD | 韩国 | $272 |
| 2026-02-07 | 热带木胶合板 | KB SOFA CO LTD | 韩国 | $369 |