Trim Solutions Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRIM SOLUTIONS GROUP

44
进口笔数
384
出口笔数
$92.0K
进口金额
$26.24M
出口金额
2025-10-11
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $41.9K · 16 笔2023-10进口 $7.3K · 3 笔出口 $25.22M · 12 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $69.3K · 17 笔2023-12进口 $12.1K · 4 笔出口 $30.7K · 10 笔2024-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $67.0K · 15 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $46.9K · 11 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $52.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 12 笔2024-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $18.9K · 9 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $76.0K · 18 笔2024-07进口 $4.1K · 4 笔出口 $20.9K · 8 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $34.4K · 13 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $23.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 11 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $20.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $22.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-10进口 $896 · 1 笔出口 $20.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $41.9K · 16 笔2023-10进口 $7.3K · 3 笔出口 $25.22M · 12 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $69.3K · 17 笔2023-12进口 $12.1K · 4 笔出口 $30.7K · 10 笔2024-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $67.0K · 15 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $46.9K · 11 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $52.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 12 笔2024-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $18.9K · 9 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $76.0K · 18 笔2024-07进口 $4.1K · 4 笔出口 $20.9K · 8 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $34.4K · 13 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $23.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 11 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $20.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $22.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-10进口 $896 · 1 笔出口 $20.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313909474
企查查编码QVNPK7S94E
成立日期2016-07-12
联系地址Số 27 Đường số 13 - Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRIM SOLUTIONS GROUP
企业英文名称TRIM SOLUTIONS GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85 Đường số 14 - Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话02836360050
邮箱info@trim-solutions.co
官网www.trim-solutions.co
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580890装饰流苏
481019涂布印刷纸(>435×297mm)
482390其他纸制品
560900纱线及绳制品
392010乙烯聚合物塑料
392620塑料衣着附件
420299其他纤维纸板容器
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
482390其他纸制品
482110印刷标签
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
392329非乙烯塑料袋
481950纸制包装容器
580790非织造标签
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$92.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南325$26.16M
柬埔寨27$52.9K
美国4$9.1K
中国台湾2$5.7K
澳大利亚4$4.6K
英国1$3.5K
印度尼西亚5$3.3K
泰国10$2.6K
中国4$1.7K
新加坡2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lianhui Garment Accessory Co., Ltd.中国24$67.9K其他塑料制品、塑料衣着附件
FU LAM (HK) INDUSTRIAL LTD中国香港12$14.1K150克以上再生衬纸、牛皮纸≥225克
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国3$3.1K加工大理石制品、其他钢铁制品
Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$3.0K铝合金型材、其他木工机床
Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd.中国2$2.4K涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸
Zhaoqing Jayu Garment Accessory Co., Ltd.中国1$1.5K塑料衣着附件、其他绳缆

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Domex Co., Ltd.越南56$172.8K合成纤维缝纫线、印刷标签
Kanaan Co., Ltd.越南16$121.6K印刷标签、非织造标签
Teximp International Pte. Ltd.52$97.5K男式化纤裤、印刷标签
TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡22$80.7K染色合成针织布、弹性针织布
Macau Xanadu Ltd.17$53.4K其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Mega Star Industries Ltd.英属维京群岛17$49.8K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Talestar Trading Ltd.柬埔寨16$37.0K非泡沫塑料片、印刷标签
ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD.17$28.3K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南16$16.4K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南12$16.0K染色合成针织布、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-11其他纤维纸板容器GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$896
2025-08-23其他纤维纸板容器GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$992
2025-08-20其他纸制品ZHAOQING JAYU GARMENT ACCESSORY CO LTD中国$1.5K
2024-11-12其他纸制品LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD中国$940
2024-11-12其他纸制品LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD中国$1.4K
2024-09-19其他纸制品LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD中国$1.4K
2024-08-15其他纸制品LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD中国$1.4K
2024-08-15其他纸制品LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD中国$24
2024-08-15塑料衣着附件LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD中国$168
2024-08-14非乙烯塑料袋GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$1.2K

出口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22印刷标签Talestar Trading Ltd.中国台湾$23
2026-04-22聚乙烯袋Talestar Trading Ltd.中国台湾$1.1K
2026-04-22其他纸制品Talestar Trading Ltd.中国台湾$20
2026-04-22其他纸制品Talestar Trading Ltd.中国台湾$126
2026-04-21其他纸制品KANAAN CO., LTD越南$320
2026-03-25塑料衣着附件Hopeway Group Ltd英属维京群岛$282
2026-03-25塑料衣着附件Hopeway Group Ltd英属维京群岛$188
2026-03-25印刷标签Hopeway Group Ltd英属维京群岛$50
2026-03-25印刷标签Hopeway Group Ltd英属维京群岛$545
2026-03-25其他纸制品Hopeway Group Ltd英属维京群岛$46

相关企业 · 同类产品

Trim Solutions Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →