Trim Solutions Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIM SOLUTIONS GROUP
44
进口笔数
384
出口笔数
$92.0K
进口金额
$26.24M
出口金额
2025-10-11
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313909474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK7S94E |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Số 27 Đường số 13 - Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIM SOLUTIONS GROUP |
| 企业英文名称 | TRIM SOLUTIONS GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Đường số 14 - Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 02836360050 |
| 邮箱 | info@trim-solutions.co |
| 官网 | www.trim-solutions.co |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $92.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 325 | $26.16M |
| 柬埔寨 | 27 | $52.9K |
| 美国 | 4 | $9.1K |
| 中国台湾 | 2 | $5.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $4.6K |
| 英国 | 1 | $3.5K |
| 印度尼西亚 | 5 | $3.3K |
| 泰国 | 10 | $2.6K |
| 中国 | 4 | $1.7K |
| 新加坡 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianhui Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | 24 | $67.9K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| FU LAM (HK) INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 12 | $14.1K | 150克以上再生衬纸、牛皮纸≥225克 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Gold Bridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 铝合金型材、其他木工机床 |
| Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸 |
| Zhaoqing Jayu Garment Accessory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 塑料衣着附件、其他绳缆 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Domex Co., Ltd. | 越南 | 56 | $172.8K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Kanaan Co., Ltd. | 越南 | 16 | $121.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Teximp International Pte. Ltd. | 52 | $97.5K | 男式化纤裤、印刷标签 | |
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 22 | $80.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Macau Xanadu Ltd. | 17 | $53.4K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 | |
| Mega Star Industries Ltd. | 英属维京群岛 | 17 | $49.8K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $37.0K | 非泡沫塑料片、印刷标签 |
| ALLIANCE ONE APPAREL CO., LTD. | 17 | $28.3K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 | |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $16.4K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 12 | $16.0K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 其他纤维纸板容器 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $896 |
| 2025-08-23 | 其他纤维纸板容器 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $992 |
| 2025-08-20 | 其他纸制品 | ZHAOQING JAYU GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-12 | 其他纸制品 | LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2024-11-12 | 其他纸制品 | LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-19 | 其他纸制品 | LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-15 | 其他纸制品 | LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-15 | 其他纸制品 | LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-08-15 | 塑料衣着附件 | LIANHUI GARMENT ACCESSORY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-08-14 | 非乙烯塑料袋 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印刷标签 | Talestar Trading Ltd. | 中国台湾 | $23 |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | Talestar Trading Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | Talestar Trading Ltd. | 中国台湾 | $20 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | Talestar Trading Ltd. | 中国台湾 | $126 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | KANAAN CO., LTD | 越南 | $320 |
| 2026-03-25 | 塑料衣着附件 | Hopeway Group Ltd | 英属维京群岛 | $282 |
| 2026-03-25 | 塑料衣着附件 | Hopeway Group Ltd | 英属维京群岛 | $188 |
| 2026-03-25 | 印刷标签 | Hopeway Group Ltd | 英属维京群岛 | $50 |
| 2026-03-25 | 印刷标签 | Hopeway Group Ltd | 英属维京群岛 | $545 |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | Hopeway Group Ltd | 英属维京群岛 | $46 |