Cong Ty TNHH San Xuat Hut Am Gia Phat
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 活性矿产品
越南 · 非在业
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$255.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302416822-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMSY0EN |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | 3/1B Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÚT ẨM GIA PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 3/1B Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 0908406388 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380290 | 活性矿产品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $255.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $101.8K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $53.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $41.7K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $16.2K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.9K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.6K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
| Vietnam DEXIN Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 活性矿产品 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $782 |
| 2026-01-09 | 活性矿产品 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-04 | 氯化钙 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $215 |
| 2025-08-04 | 氯化钙 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2025-08-04 | 氯化钙 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-07-18 | 活性矿产品 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $786 |
| 2025-06-16 | 活性矿产品 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-16 | 氯化钙 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2025-05-16 | 氯化钙 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-16 | 氯化钙 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |