Han & Co. International Trading Services XNK Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK - DịCH Vụ THươNG MạI QUốC Tế HAN & CO

0
进口笔数
274
出口笔数
$0
进口金额
$917.1K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0801204005
企查查编码QVN3YCD5SG
成立日期2017-01-20
联系地址2A, khu 07 ngõ 10 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK - DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HAN & CO
企业英文名称HAN & CO INTERNATIONAL TRADING SERVICES XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2A, khu 07 ngõ 10 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84982118110
邮箱duchanguyen@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
441520木托盘
392111苯乙烯泡沫塑料板
440890其他薄木板
441292非针叶木胶合板
441251热带木材板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南274$917.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南69$332.6K二氧化碳、塑料包装箱
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南71$175.6K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Ducar Technology Co., Ltd.越南12$168.2K柴油机零件、其他塑料制品
Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd.越南15$125.3K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南42$44.4K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Three Color Stone Co., Ltd.越南6$27.6K瓦楞纸箱、无机涂布纸
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南18$21.1K瓦楞纸板、其他纸制品
Sansei Vietnam Co., Ltd.越南13$3.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Sansei Vietnam Co., Ltd.越南12$3.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南9$2.9K自粘塑料卷、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料包装制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$605
2026-04-20其他塑料包装制品SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$651
2026-04-17其他塑料包装制品PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$6.1K
2026-04-02其他塑料包装制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-01其他塑料包装制品PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$9.8K
2026-03-26其他塑料包装制品HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD越南$824
2026-03-19其他塑料包装制品CONG TY TNHH SANSEI VIET NAM越南$305
2026-03-16其他塑料包装制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$460
2026-03-06木托盘THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG)越南$1.5K
2026-03-04其他塑料包装制品IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Han & Co. International Trading Services XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →