Han & Co. International Trading Services XNK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK - DịCH Vụ THươNG MạI QUốC Tế HAN & CO
0
进口笔数
274
出口笔数
$0
进口金额
$917.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801204005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YCD5SG |
| 成立日期 | 2017-01-20 |
| 联系地址 | 2A, khu 07 ngõ 10 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK - DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HAN & CO |
| 企业英文名称 | HAN & CO INTERNATIONAL TRADING SERVICES XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A, khu 07 ngõ 10 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84982118110 |
| 邮箱 | duchanguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441251 | 热带木材板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $917.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $332.6K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $175.6K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $168.2K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $125.3K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $44.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.6K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 18 | $21.1K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $3.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $651 |
| 2026-04-17 | 其他塑料包装制品 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-02 | 其他塑料包装制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他塑料包装制品 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $824 |
| 2026-03-19 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SANSEI VIET NAM | 越南 | $305 |
| 2026-03-16 | 其他塑料包装制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-03-06 | 木托盘 | THREE COLOR STONE CO LTD (HAI DUONG) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 其他塑料包装制品 | IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |