Khi Ta Tre Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khi Ta Trẻ
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$453.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312746259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYBAD90 |
| 成立日期 | 2014-04-19 |
| 联系地址 | 259 Trần Nhân Tôn, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHI TA TRẺ |
| 企业英文名称 | KHI TA TRE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 259 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84909479388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 080430 | 菠萝 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $278.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $158.0K |
| 美国 | 7 | $11.8K |
| 中国香港 | 3 | $2.9K |
| 越南 | 2 | $84 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feng Shou Fresh Fruits & Vegetables Co. Ltd. | 中国台湾 | 7 | $278.6K | 鲜榴莲、其他椰子 |
| Top Class Fruit Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $98.6K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Lucky Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $59.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| ABC SEATING INC | 美国 | 1 | $11.5K | 发泡床垫 |
| Sublime | 印度 | 3 | $4.9K | 鲜榴莲、其他椰子 |
| VNJ Imports Inc. | 美国 | 4 | $330 | 带壳椰子、菠萝 |
| V.N.J. Imports, Inc. | 越南 | 2 | $84 | 带壳椰子、其他冷冻水果坚果 |
| PREMIO FOOD CO LTD | 中国香港 | 1 | $38 | 鲜榴莲 |
| 74d755bae3693667d933d85e7a97c408 | 1 | $21 | ||
| Caltoverseas Tll Corp | 美国 | 1 | $10 | 带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 发泡床垫 | ABC SEATING INC | 美国 | $11.5K |
| 2026-01-06 | 鲜榴莲 | SUBLIME | — | $726 |
| 2026-01-06 | 鲜榴莲 | SUBLIME | — | $1.1K |
| 2026-01-06 | 其他椰子 | SUBLIME | — | $306 |
| 2025-12-12 | 其他椰子 | SUBLIME | 中国香港 | $27 |
| 2025-12-12 | 鲜榴莲 | SUBLIME | 中国香港 | $1.3K |
| 2025-11-04 | 其他椰子 | SUBLIME | 中国香港 | $278 |
| 2025-11-04 | 鲜榴莲 | SUBLIME | 中国香港 | $1.1K |
| 2025-11-04 | 其他鲜果 | SUBLIME | 中国香港 | $128 |
| 2025-10-06 | 其他鲜果 | LUCKY TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $7.8K |