Khi Ta Tre Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khi Ta Trẻ

0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$453.6K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312746259
企查查编码QVNEYBAD90
成立日期2014-04-19
联系地址259 Trần Nhân Tôn, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHI TA TRẺ
企业英文名称KHI TA TRE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址259 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话+84909479388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
080112带壳椰子
081090其他鲜果
080119其他椰子
121229非食用藻类
200989其他单一果蔬汁
940421发泡床垫
080430菠萝
080450番石榴芒果山竹
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾7$278.6K
澳大利亚6$158.0K
美国7$11.8K
中国香港3$2.9K
越南2$84

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Feng Shou Fresh Fruits & Vegetables Co. Ltd.中国台湾7$278.6K鲜榴莲、其他椰子
Top Class Fruit Supply Pty Ltd澳大利亚3$98.6K其他椰子、带壳椰子
Lucky Trading Co. Pty Ltd澳大利亚3$59.5K其他鲜果、番石榴芒果山竹
ABC SEATING INC美国1$11.5K发泡床垫
Sublime印度3$4.9K鲜榴莲、其他椰子
VNJ Imports Inc.美国4$330带壳椰子、菠萝
V.N.J. Imports, Inc.越南2$84带壳椰子、其他冷冻水果坚果
PREMIO FOOD CO LTD中国香港1$38鲜榴莲
74d755bae3693667d933d85e7a97c4081$21
Caltoverseas Tll Corp美国1$10带壳椰子

近期贸易明细

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23发泡床垫ABC SEATING INC美国$11.5K
2026-01-06鲜榴莲SUBLIME$726
2026-01-06鲜榴莲SUBLIME$1.1K
2026-01-06其他椰子SUBLIME$306
2025-12-12其他椰子SUBLIME中国香港$27
2025-12-12鲜榴莲SUBLIME中国香港$1.3K
2025-11-04其他椰子SUBLIME中国香港$278
2025-11-04鲜榴莲SUBLIME中国香港$1.1K
2025-11-04其他鲜果SUBLIME中国香港$128
2025-10-06其他鲜果LUCKY TRADING CO PTY LTD澳大利亚$7.8K

相关企业 · 同类产品

Khi Ta Tre Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →