Kosmen Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KOSMEN
87
进口笔数
8
出口笔数
$6.75M
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-08-05
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316512614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKFBQT8 |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Số 27B Đường số 12, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KOSMEN |
| 企业英文名称 | KOSMEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 77 Đinh Thị Thi, Khu Nhà ở Công ty Đông Nam, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02473087688 |
| 邮箱 | ketoankosmen2020@gmail.com |
| 官网 | kosmen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $6.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Dorosin Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 80 | $6.58M | 其他功能机器、其他电动家用器具 |
| Guangdong Dorosin Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $78.4K | 气体过滤机械 |
| Guangdong Dorosin Electrical Appliance Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $37.2K | 其他功能机器 |
| Foshan Shunde Tucson Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 其他电动家用器具、其他塑料洁具 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 2 | $21.5K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| Hangzhou Delixi Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 静止变流器、其他风扇 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 静止变流器、瓦楞纸箱 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Nyan Kids Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 印花棉针织布、印刷标签 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $813 | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $640 | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $428 | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2026-01-19 | 气体过滤机械 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $72.5K |
| 2026-01-19 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $77.8K |
| 2026-01-19 | 其他功能机器 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2026-01-19 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $78.1K |
| 2026-01-19 | 气体过滤机械 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-01-19 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-01-10 | 其他功能机器 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-01-10 | 其他功能机器 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $17.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他功能机器 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $640 |
| 2024-05-21 | 其他功能机器 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-04-04 | 其他功能机器 | ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED | 越南 | $428 |
| 2024-03-13 | 其他功能机器 | EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2023-12-22 | 其他功能机器 | NYAN KIDS DONG NAI CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-11-11 | 其他功能机器 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-11-07 | 其他功能机器 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-14 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $730 |
| 2023-09-14 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | $83 |