Kosmen Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KOSMEN

87
进口笔数
8
出口笔数
$6.75M
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-08-05
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $983.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $813 · 1 笔2023-10进口 $84.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.8K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-12进口 $112.5K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $372.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $209.3K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $135.3K · 3 笔出口 $428 · 1 笔2024-05进口 $235.3K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $362.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $605.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $278.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $227.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $128.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.4K · 2 笔出口 $640 · 1 笔2025-09进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $983.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $869.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $488.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $813 · 1 笔2023-10进口 $84.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.8K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-12进口 $112.5K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $372.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $209.3K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-04进口 $135.3K · 3 笔出口 $428 · 1 笔2024-05进口 $235.3K · 4 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $362.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $605.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $278.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $227.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $128.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.4K · 2 笔出口 $640 · 1 笔2025-09进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $983.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $869.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $488.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316512614
企查查编码QVNPKFBQT8
成立日期2020-10-02
联系地址Số 27B Đường số 12, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KOSMEN
企业英文名称KOSMEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址77 Đinh Thị Thi, Khu Nhà ở Công ty Đông Nam, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话02473087688
邮箱ketoankosmen2020@gmail.com
官网kosmen.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
850980其他电动家用器具
842139气体过滤机械
841451125W以下风扇
853710电力控制板
481920非瓦楞折叠盒
730690其他钢铁管材
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
850131750W以下直流电机

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
841381其他泵和提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$6.75M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$12.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Dorosin Electrical Appliance Co., Ltd.中国80$6.58M其他功能机器、其他电动家用器具
Guangdong Dorosin Refrigeration Equipment Co., Ltd.加拿大1$78.4K气体过滤机械
Guangdong Dorosin Electrical Appliance Co., Ltd.加拿大1$37.2K其他功能机器
Foshan Shunde Tucson Sanitary Ware Co., Ltd.中国1$30.2K其他电动家用器具、其他塑料洁具
Ningbo Ningxing Trading Group Inc.中国2$21.5K车辆悬挂零件、转向系统零件
Hangzhou Delixi Imp & Exp Co., Ltd.中国1$3.1K静止变流器、其他风扇
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国1$1.0K瓷制卫生洁具、非办公金属家具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd.越南1$4.6K静止变流器、瓦楞纸箱
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南1$1.3K黄铜丝、可互换金属模具
Nyan Kids Dong Nai Co., Ltd.越南1$1.2K印花棉针织布、印刷标签
Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.1K瓦楞纸箱、塑料管件
P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南1$813其他钢铁制品、聚碳酸酯
Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南1$640其他钢铁制品、其他电路开关装置
Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$428其他电路开关装置、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他功能机器GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$37.7K
2026-04-06其他功能机器GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$37.7K
2026-01-19气体过滤机械GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$72.5K
2026-01-19其他电动家用器具GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$77.8K
2026-01-19其他功能机器GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$60.5K
2026-01-19其他电动家用器具GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$78.1K
2026-01-19气体过滤机械GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$65.0K
2026-01-19其他电动家用器具GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$77.0K
2026-01-10其他功能机器GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$27.4K
2026-01-10其他功能机器GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$17.8K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-05其他功能机器IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD越南$640
2024-05-21其他功能机器Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2024-04-04其他功能机器ASCENX TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LIMITTED越南$428
2024-03-13其他功能机器EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2023-12-22其他功能机器NYAN KIDS DONG NAI CO LTD越南$1.2K
2023-11-11其他功能机器HI TECH WIRES ASIA CO LTD越南$1.3K
2023-11-07其他功能机器FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2023-09-14其他功能机器CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA越南$730
2023-09-14其他泵和提升机CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA越南$83

相关企业 · 同类产品

Kosmen Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →