Nam Chau Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Nam Châu
62
进口笔数
0
出口笔数
$578.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103450307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV25RHSS |
| 成立日期 | 2009-02-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Chợ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM CHÂU |
| 企业英文名称 | NAM CHAU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/169 đường Đại Mỗ, tổ dân phố Chợ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02438390025 |
| 邮箱 | namchauwoodvn@gmail.com |
| 传真 | 02438390025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 58 | $494.3K |
| 莫桑比克 | 1 | $62.5K |
| 刚果(布) | 1 | $12.2K |
| 尼日利亚 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clintwood General Traders | 纳米比亚 | 19 | $142.0K | 6mm以上木材 |
| Richdale International Ltd. Co. | 纳米比亚 | 9 | $95.0K | 6mm以上木材 |
| Zamviet Enterprises Co., Ltd. | 纳米比亚 | 8 | $85.0K | 6mm以上木材 |
| Kili Wood Manufacturers Co., Ltd. | 纳米比亚 | 12 | $69.1K | 6mm以上木材 |
| Zamviet Enterprises Co., Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $62.5K | 6mm以上木材 |
| Jia Tong Trading Shares Co., Ltd. | 赞比亚 | 4 | $51.6K | 6mm以上木材 |
| GHD Enterprise Ltd. | 纳米比亚 | 2 | $25.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Zamviet Enterprises Ltd. | 纳米比亚 | 3 | $21.6K | 6mm以上木材 |
| Clintwood General Traders | 肯尼亚 | 1 | $12.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Richdale International Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $9.2K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 6mm以上木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-07-10 | 6mm以上木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-07-09 | 6mm以上木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-05-29 | 6mm以上木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-05-29 | 6mm以上木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 赞比亚 | $6.7K |
| 2025-05-23 | 6mm以上木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-05-22 | 6mm以上木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-05-08 | 6mm以上木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 赞比亚 | $14.4K |
| 2025-05-05 | 6mm以上木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 赞比亚 | $7.2K |
| 2025-05-05 | 6mm以上木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 赞比亚 | $7.2K |