Dang Khoa Consultantive Investment Construct & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Đăng Khoa
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$1.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106426038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT94AX8 |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Cụm 3, thôn Duyên Trường, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | DANG KHOA CONSULTANTIVE INVESTMENT CONSTRUCT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 3, thôn Duyên Trường, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84983688336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 700490 | 拉制吹制玻璃片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $1.50M |
| 老挝 | 13 | $20.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 48 | $907.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 56 | $575.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.0K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $12.9K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Hoya Lao Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $8.0K | 拉制吹制玻璃片 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不锈钢洗涤槽 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 不锈钢洗涤槽 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 不锈钢洗涤槽 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-21 | 不锈钢洗涤槽 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $306 |