Kobayashi Ohta Label Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 397 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 非在业
- 邮箱101
14
进口笔数
397
出口笔数
$11.5K
进口金额
$1.45M
出口金额
2025-06-09
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312554677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GDMH0W |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | Phòng 802, Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOBAYASHI-OHTA WOVEN LABEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOBAYASHI-OHTA WOVEN LABEL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84946168227 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600631 | 合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 397 | $1.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $335 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 131 | $992.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $226.1K | 非织造标签、其他拉链 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $85.0K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| Espoir Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $59.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Major Craft Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $33.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| VSM Japan Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 4 | $19.3K | 彩色牛仔布、非织造标签 |
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.0K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | 13 | $6.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Pomme International Co., Ltd. | 越南 | 11 | $3.9K | 印刷标签、加工牛马皮革 |
| Lecien (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.3K | 印刷标签、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 自粘塑料片 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2025-04-18 | 自粘塑料片 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $255 |
| 2025-01-20 | 其他印刷品 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2024-12-24 | 其他印刷品 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2024-12-24 | 其他印刷品 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $389 |
| 2024-10-21 | 其他印刷品 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $534 |
| 2024-08-08 | 其他印刷品 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2024-05-30 | 可互换冲压工具 | NODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2024-05-03 | 其他印刷品 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $650 |
| 2024-05-03 | 其他印刷品 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $650 |
出口(共 397)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-25 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-25 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-25 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-25 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-25 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-25 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-25 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-25 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $365 |
| 2026-04-25 | 机织标签 | ESPOIR VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |