Phan Tech Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phan Tech
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$142.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300886745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASUBTH4 |
| 成立日期 | 2015-04-21 |
| 联系地址 | NR: MAI THẾ HUY - Khu dãn dân Đồng Xép, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHAN TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR: MAI THẾ HUY - Khu dãn dân Đồng Xép, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84945496128 |
| 邮箱 | phantech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $142.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoda Vietnam Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 28 | $68.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $44.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $21.0K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| GST Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 20 | $6.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $391 | 合金钢扁轧材、其他钢铁制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $246 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 印刷标签 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-16 | 印刷标签 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-12 | 打字机色带 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-12 | 打字机色带 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-12 | 未印刷标签 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 未印刷标签 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-12 | 未印刷标签 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 打字机色带 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-03-27 | 未印刷标签 | HODA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $847 |