NALATI VIET NAM Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NALATI VIệT NAM
205
进口笔数
209
出口笔数
$1.18M
进口金额
$6.63M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
30
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108221967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0A346E |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | Số 39, ngách 36, ngõ 66, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NALATI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NALATI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39, ngách 36, ngõ 66, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84934265388 |
| 邮箱 | trannhafpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $1.15M |
| 瑞士 | 7 | $32.8K |
| 列支敦士登 | 1 | $3.8K |
| 日本 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $6.62M |
| 中国 | 2 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Conductive Co., Ltd. | 中国 | 66 | $838.6K | 其他功能机器、可互换工具 |
| Renqiu Shengli Cemented Carbide Powder Co., Ltd. | 中国 | 31 | $123.6K | 金属陶瓷制品、未装配硬质合金工具 |
| Kunshan Hee Wai Technology Ltd. | 中国 | 18 | $72.4K | 可互换工具、贱金属脚轮 |
| Swissatest Test Materialien AG | 瑞士 | 7 | $32.8K | 其他工业用纺织品、工业清洁制剂 |
| Dongguan Tuoyu Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 24 | $28.4K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| Dongguan City TuoZhan Precision Hardware Products Factory | 中国 | 11 | $9.6K | 可互换冲压工具、其他钢棒 |
| Wuzhongqu Xukou Xuri Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.0K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Yueqing Naigesi Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.7K | 气动直线发动机、塑料管件 |
| Dongguan Guangsheng Precision Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.3K | 气动直线发动机、其他钢铁制品 |
| Hong Kong Mingyi Mold Ltd. | 中国 | 4 | $1.8K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $2.20M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 45 | $2.18M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 48 | $2.11M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 21 | $116.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 中国 | 1 | $4.7K | 金属加工机刀、毡呢无纺服装 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属陶瓷制品 | RENQIU SHENGLI CEMENTED CARBIDE POWDER CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 金属陶瓷制品 | RENQIU SHENGLI CEMENTED CARBIDE POWDER CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $53 |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $340 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $139 |