NALATI VIET NAM Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NALATI VIệT NAM

205
进口笔数
209
出口笔数
$1.18M
进口金额
$6.63M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
30
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.4K · 2 笔出口 $141.3K · 3 笔2023-09进口 $18.0K · 6 笔出口 $131.8K · 6 笔2023-10进口 $38.6K · 4 笔出口 $130.1K · 6 笔2023-11进口 $25.0K · 4 笔出口 $133.9K · 6 笔2023-12进口 $29.0K · 4 笔出口 $149.0K · 4 笔2024-01进口 $39.6K · 6 笔出口 $153.6K · 4 笔2024-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $117.6K · 5 笔2024-03进口 $37.5K · 4 笔出口 $166.4K · 3 笔2024-04进口 $21.3K · 4 笔出口 $178.3K · 5 笔2024-05进口 $36.0K · 6 笔出口 $316.5K · 7 笔2024-06进口 $69.1K · 8 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-07进口 $47.6K · 11 笔出口 $301.1K · 7 笔2024-08进口 $43.8K · 6 笔出口 $425.7K · 7 笔2024-09进口 $15.4K · 3 笔出口 $155.0K · 4 笔2024-10进口 $48.3K · 3 笔出口 $222.1K · 4 笔2024-11进口 $38.2K · 5 笔出口 $182.4K · 5 笔2024-12进口 $69.5K · 6 笔出口 $277.1K · 5 笔2025-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $267.6K · 5 笔2025-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $96.2K · 4 笔2025-03进口 $31.0K · 4 笔出口 $111.2K · 6 笔2025-04进口 $31.2K · 6 笔出口 $51.5K · 4 笔2025-05进口 $5.2K · 5 笔出口 $74.4K · 7 笔2025-06进口 $28.3K · 11 笔出口 $72.5K · 5 笔2025-07进口 $4.9K · 4 笔出口 $160.5K · 6 笔2025-08进口 $19.1K · 5 笔出口 $264.4K · 5 笔2025-09进口 $28.5K · 6 笔出口 $144.6K · 5 笔2025-10进口 $30.7K · 5 笔出口 $196.5K · 9 笔2025-11进口 $20.5K · 6 笔出口 $99.9K · 6 笔2025-12进口 $76.3K · 15 笔出口 $484.9K · 6 笔2026-01进口 $28.3K · 5 笔出口 $57.7K · 4 笔2026-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $57.2K · 3 笔2026-03进口 $36.4K · 7 笔出口 $236.6K · 3 笔2026-04进口 $22.8K · 2 笔出口 $242.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.4K · 2 笔出口 $141.3K · 3 笔2023-09进口 $18.0K · 6 笔出口 $131.8K · 6 笔2023-10进口 $38.6K · 4 笔出口 $130.1K · 6 笔2023-11进口 $25.0K · 4 笔出口 $133.9K · 6 笔2023-12进口 $29.0K · 4 笔出口 $149.0K · 4 笔2024-01进口 $39.6K · 6 笔出口 $153.6K · 4 笔2024-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $117.6K · 5 笔2024-03进口 $37.5K · 4 笔出口 $166.4K · 3 笔2024-04进口 $21.3K · 4 笔出口 $178.3K · 5 笔2024-05进口 $36.0K · 6 笔出口 $316.5K · 7 笔2024-06进口 $69.1K · 8 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-07进口 $47.6K · 11 笔出口 $301.1K · 7 笔2024-08进口 $43.8K · 6 笔出口 $425.7K · 7 笔2024-09进口 $15.4K · 3 笔出口 $155.0K · 4 笔2024-10进口 $48.3K · 3 笔出口 $222.1K · 4 笔2024-11进口 $38.2K · 5 笔出口 $182.4K · 5 笔2024-12进口 $69.5K · 6 笔出口 $277.1K · 5 笔2025-01进口 $22.6K · 3 笔出口 $267.6K · 5 笔2025-02进口 $21.1K · 3 笔出口 $96.2K · 4 笔2025-03进口 $31.0K · 4 笔出口 $111.2K · 6 笔2025-04进口 $31.2K · 6 笔出口 $51.5K · 4 笔2025-05进口 $5.2K · 5 笔出口 $74.4K · 7 笔2025-06进口 $28.3K · 11 笔出口 $72.5K · 5 笔2025-07进口 $4.9K · 4 笔出口 $160.5K · 6 笔2025-08进口 $19.1K · 5 笔出口 $264.4K · 5 笔2025-09进口 $28.5K · 6 笔出口 $144.6K · 5 笔2025-10进口 $30.7K · 5 笔出口 $196.5K · 9 笔2025-11进口 $20.5K · 6 笔出口 $99.9K · 6 笔2025-12进口 $76.3K · 15 笔出口 $484.9K · 6 笔2026-01进口 $28.3K · 5 笔出口 $57.7K · 4 笔2026-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $57.2K · 3 笔2026-03进口 $36.4K · 7 笔出口 $236.6K · 3 笔2026-04进口 $22.8K · 2 笔出口 $242.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108221967
企查查编码QVNE0A346E
成立日期2018-04-09
联系地址Số 39, ngách 36, ngõ 66, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NALATI VIỆT NAM
企业英文名称NALATI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 39, ngách 36, ngõ 66, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84934265388
邮箱trannhafpt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
847989其他功能机器
820730可互换冲压工具
392690其他塑料制品
811300金属陶瓷制品
732690其他钢铁制品
846729其他电动手工具
830220贱金属脚轮
842139气体过滤机械
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820790可互换工具
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品
960390扫帚刷子
761699其他铝制品
842833皮带输送机
830220贱金属脚轮
846729其他电动手工具
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$1.15M
瑞士7$32.8K
列支敦士登1$3.8K
日本3$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$6.62M
中国2$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESD Conductive Co., Ltd.中国66$838.6K其他功能机器、可互换工具
Renqiu Shengli Cemented Carbide Powder Co., Ltd.中国31$123.6K金属陶瓷制品、未装配硬质合金工具
Kunshan Hee Wai Technology Ltd.中国18$72.4K可互换工具、贱金属脚轮
Swissatest Test Materialien AG瑞士7$32.8K其他工业用纺织品、工业清洁制剂
Dongguan Tuoyu Precision Hardware Co., Ltd.中国24$28.4K可互换冲压工具、其他钢铁制品
Dongguan City TuoZhan Precision Hardware Products Factory中国11$9.6K可互换冲压工具、其他钢棒
Wuzhongqu Xukou Xuri Hardware Tools Co., Ltd.中国5$5.0K喷雾机零件、其他塑料制品
Yueqing Naigesi Pneumatic Co., Ltd.中国6$4.7K气动直线发动机、塑料管件
Dongguan Guangsheng Precision Machinery Technology Co., Ltd.中国5$4.3K气动直线发动机、其他钢铁制品
Hong Kong Mingyi Mold Ltd.中国4$1.8K其他钢铁制品、可互换冲压工具

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南79$2.20M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南45$2.18M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南48$2.11M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南21$116.5K通信设备零件、带接头绝缘电线
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南2$7.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen中国1$4.7K金属加工机刀、毡呢无纺服装
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南4$3.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南3$2.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$2.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24金属陶瓷制品RENQIU SHENGLI CEMENTED CARBIDE POWDER CO LTD中国$8.6K
2026-04-24金属陶瓷制品RENQIU SHENGLI CEMENTED CARBIDE POWDER CO LTD中国$8.6K
2026-04-23可互换冲压工具DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD中国$95
2026-04-23可互换冲压工具DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD中国$64
2026-04-23可互换冲压工具DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD中国$53
2026-04-23可互换冲压工具DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD中国$48
2026-04-23可互换冲压工具DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD中国$48
2026-04-23可互换冲压工具DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD中国$53
2026-04-23可互换冲压工具DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD中国$53
2026-04-23可互换冲压工具DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD中国$53

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24气动直线发动机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$5.9K
2026-04-24气动直线发动机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$5.9K
2026-04-24其他铝制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-24其他铝制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-23贱金属脚轮SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-04-22其他铝制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-22气动直线发动机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$5.9K
2026-04-20其他钢铁制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$235
2026-04-19其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$340
2026-04-19其他塑料制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$139

相关企业 · 同类产品

NALATI VIET NAM Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →