Hiseda Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 568 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HISEDA

130
进口笔数
568
出口笔数
$420.2K
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-24
最近出口
40
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2023-11进口 $3.3K · 5 笔出口 $32.2K · 19 笔2023-12进口 $8.3K · 2 笔出口 $131.0K · 16 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-02进口 $12.0K · 5 笔出口 $54.1K · 10 笔2024-03进口 $20.7K · 5 笔出口 $50.3K · 20 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $65.3K · 16 笔2024-05进口 $3.5K · 3 笔出口 $31.4K · 16 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $60.8K · 18 笔2024-07进口 $4.1K · 3 笔出口 $50.6K · 11 笔2024-08进口 $8.2K · 4 笔出口 $70.7K · 15 笔2024-09进口 $11.7K · 5 笔出口 $56.2K · 13 笔2024-10进口 $8.3K · 3 笔出口 $76.8K · 16 笔2024-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $44.0K · 18 笔2024-12进口 $10.2K · 6 笔出口 $18.9K · 13 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $44.6K · 11 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $63.5K · 12 笔2025-03进口 $108.9K · 7 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $21.2K · 8 笔2025-06进口 $15.1K · 5 笔出口 $24.7K · 10 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $29.5K · 12 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-09进口 $6.8K · 3 笔出口 $24.9K · 12 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $78.2K · 10 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $29.2K · 11 笔2025-12进口 $7.4K · 4 笔出口 $29.4K · 10 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $28.9K · 16 笔2026-02进口 $150 · 1 笔出口 $8.4K · 8 笔2026-03进口 $2.4K · 3 笔出口 $31.6K · 12 笔2026-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $26.8K · 7 笔2026-05进口 $50.6K · 3 笔出口 $25.4K · 12 笔2026-06进口 $5.3K · 3 笔出口 $27.6K · 8 笔2026-07进口 $4.1K · 4 笔出口 $14.8K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2023-11进口 $3.3K · 5 笔出口 $32.2K · 19 笔2023-12进口 $8.3K · 2 笔出口 $131.0K · 16 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-02进口 $12.0K · 5 笔出口 $54.1K · 10 笔2024-03进口 $20.7K · 5 笔出口 $50.3K · 20 笔2024-04进口 $3.8K · 2 笔出口 $65.3K · 16 笔2024-05进口 $3.5K · 3 笔出口 $31.4K · 16 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $60.8K · 18 笔2024-07进口 $4.1K · 3 笔出口 $50.6K · 11 笔2024-08进口 $8.2K · 4 笔出口 $70.7K · 15 笔2024-09进口 $11.7K · 5 笔出口 $56.2K · 13 笔2024-10进口 $8.3K · 3 笔出口 $76.8K · 16 笔2024-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $44.0K · 18 笔2024-12进口 $10.2K · 6 笔出口 $18.9K · 13 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $44.6K · 11 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $63.5K · 12 笔2025-03进口 $108.9K · 7 笔出口 $21.5K · 8 笔2025-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $21.2K · 8 笔2025-06进口 $15.1K · 5 笔出口 $24.7K · 10 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $29.5K · 12 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-09进口 $6.8K · 3 笔出口 $24.9K · 12 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $78.2K · 10 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $29.2K · 11 笔2025-12进口 $7.4K · 4 笔出口 $29.4K · 10 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $28.9K · 16 笔2026-02进口 $150 · 1 笔出口 $8.4K · 8 笔2026-03进口 $2.4K · 3 笔出口 $31.6K · 12 笔2026-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $26.8K · 7 笔2026-05进口 $50.6K · 3 笔出口 $25.4K · 12 笔2026-06进口 $5.3K · 3 笔出口 $27.6K · 8 笔2026-07进口 $4.1K · 4 笔出口 $14.8K · 11 笔

工商档案

企业注册号0311124921
企查查编码QVN1P2RM84
成立日期2011-09-07
联系地址Lô T2-4, Tầng 5, Tòa Nhà Sacom - Chíp sáng, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HISEDA
企业英文名称HISEDA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô T2-4, Tầng 5, Tòa Nhà Sacom - Chíp sáng, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842822538451
邮箱hc-info@hiseda.com
传真+842822538452
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901720绘图仪器
903033电测仪表
902680液体气体测量仪
851590焊接机零件
902480非金属测试机
902580组合测量仪器
903090辐射检测仪器
902690流量压力检测零件
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
820790可互换工具
820740螺纹加工工具
901730测量仪器
820750可互换钻具
903033电测仪表
901720绘图仪器
903190测量仪器零件
902580组合测量仪器
902480非金属测试机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本74$266.8K
中国49$44.6K
美国16$31.3K
法国11$29.0K
中国台湾11$22.1K
韩国2$8.4K
印度4$6.0K
罗马尼亚1$3.4K
瑞士2$3.2K
菲律宾4$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南562$1.93M
日本6$6.8K
意大利1$1.6K
巴西2$252
韩国1$218
中国1$111
中国台湾2$105

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡29$179.0K分析仪器、切片机零件
Yanagisawa Co., Ltd.日本45$110.0K其他测量仪器、绘图设备零件
AC POWER CORP中国台湾3$13.6K静止变流器、其他测量仪器
Praka Engineering印度2$5.2K其他测量仪器、其他数学仪器
Microrep S.n.c. di Bruno Cribellati & C意大利4$3.9K测量仪器零件、其他测量仪器
Biuged Instruments Co., Ltd.中国2$3.8K其他测量仪器、分析仪器
PCE Instruments UK Ltd.英国3$1.3K其他测量仪器、组合测量仪器
SZ WAVE PHOTOELECTRIC TECH CO LTD中国香港3$948其他测量仪器
WILSONIC DEVELOPMENT CO LTD中国香港3$543分析仪器、测量仪器零件
Yanagisawa Co., Ltd.中国3$159电动钟

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南143$587.9K电动机及零件、其他纸制品
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南100$342.7K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Harada Industries Vietnam Ltd.越南25$243.2K其他塑料制品、塑料管
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南58$175.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南46$169.1K甲醇、印刷标签
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南23$165.2K其他钢铁制品、其他锌制品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南23$86.4K其他塑料制品、塑料包装箱
Nissei Electric Mytho Co., Ltd.越南38$59.2K电热器具零件、其他电路开关装置
TPR Vietnam Co., Ltd.越南41$45.3K其他钢铁制品、塑料包装箱
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南14$10.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28测量仪器零件Microrep S.n.c. di Bruno Cribellati & C意大利$317
2026-07-21流量压力检测零件YANAGIGAWA CO., LTD日本$164
2026-07-21辐射检测仪器YANAGIGAWA CO., LTD日本$91
2026-07-21其他测量仪器YANAGIGAWA CO., LTD日本$10
2026-07-21电测仪表YANAGIGAWA CO., LTD日本$576
2026-07-21其他测量仪器YANAGIGAWA CO., LTD日本$55
2026-07-21其他测量仪器YANAGIGAWA CO., LTD日本$91
2026-07-21其他测量仪器YANAGIGAWA CO., LTD日本$91
2026-07-21液体气体测量仪YANAGIGAWA CO., LTD日本$33
2026-07-21其他测量仪器YANAGIGAWA CO., LTD日本$1.2K

出口(共 568)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24可互换工具Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$263
2026-07-24组合测量仪器NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$71
2026-07-24可互换工具NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD.越南$155
2026-07-24电测仪表Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$494
2026-07-24可互换工具Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$201
2026-07-24可互换工具Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$605
2026-07-24可互换工具Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$407
2026-07-24螺纹加工工具Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$189
2026-07-24测量仪器零件NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南$58
2026-07-24测量仪器Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$274

相关企业 · 同类产品

Hiseda Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →