Hiseda Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 568 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HISEDA
130
进口笔数
568
出口笔数
$420.2K
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-24
最近出口
40
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311124921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P2RM84 |
| 成立日期 | 2011-09-07 |
| 联系地址 | Lô T2-4, Tầng 5, Tòa Nhà Sacom - Chíp sáng, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HISEDA |
| 企业英文名称 | HISEDA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô T2-4, Tầng 5, Tòa Nhà Sacom - Chíp sáng, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842822538451 |
| 邮箱 | hc-info@hiseda.com |
| 传真 | +842822538452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 74 | $266.8K |
| 中国 | 49 | $44.6K |
| 美国 | 16 | $31.3K |
| 法国 | 11 | $29.0K |
| 中国台湾 | 11 | $22.1K |
| 韩国 | 2 | $8.4K |
| 印度 | 4 | $6.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $3.4K |
| 瑞士 | 2 | $3.2K |
| 菲律宾 | 4 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 562 | $1.93M |
| 日本 | 6 | $6.8K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
| 巴西 | 2 | $252 |
| 韩国 | 1 | $218 |
| 中国 | 1 | $111 |
| 中国台湾 | 2 | $105 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $179.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Yanagisawa Co., Ltd. | 日本 | 45 | $110.0K | 其他测量仪器、绘图设备零件 |
| AC POWER CORP | 中国台湾 | 3 | $13.6K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Praka Engineering | 印度 | 2 | $5.2K | 其他测量仪器、其他数学仪器 |
| Microrep S.n.c. di Bruno Cribellati & C | 意大利 | 4 | $3.9K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| PCE Instruments UK Ltd. | 英国 | 3 | $1.3K | 其他测量仪器、组合测量仪器 |
| SZ WAVE PHOTOELECTRIC TECH CO LTD | 中国香港 | 3 | $948 | 其他测量仪器 |
| WILSONIC DEVELOPMENT CO LTD | 中国香港 | 3 | $543 | 分析仪器、测量仪器零件 |
| Yanagisawa Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159 | 电动钟 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 143 | $587.9K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | 100 | $342.7K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 25 | $243.2K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $175.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $169.1K | 甲醇、印刷标签 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $165.2K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $86.4K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 38 | $59.2K | 电热器具零件、其他电路开关装置 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $45.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 测量仪器零件 | Microrep S.n.c. di Bruno Cribellati & C | 意大利 | $317 |
| 2026-07-21 | 流量压力检测零件 | YANAGIGAWA CO., LTD | 日本 | $164 |
| 2026-07-21 | 辐射检测仪器 | YANAGIGAWA CO., LTD | 日本 | $91 |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | YANAGIGAWA CO., LTD | 日本 | $10 |
| 2026-07-21 | 电测仪表 | YANAGIGAWA CO., LTD | 日本 | $576 |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | YANAGIGAWA CO., LTD | 日本 | $55 |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | YANAGIGAWA CO., LTD | 日本 | $91 |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | YANAGIGAWA CO., LTD | 日本 | $91 |
| 2026-07-21 | 液体气体测量仪 | YANAGIGAWA CO., LTD | 日本 | $33 |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | YANAGIGAWA CO., LTD | 日本 | $1.2K |
出口(共 568)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 可互换工具 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2026-07-24 | 组合测量仪器 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $71 |
| 2026-07-24 | 可互换工具 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $155 |
| 2026-07-24 | 电测仪表 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $494 |
| 2026-07-24 | 可互换工具 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-07-24 | 可互换工具 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $605 |
| 2026-07-24 | 可互换工具 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $407 |
| 2026-07-24 | 螺纹加工工具 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-07-24 | 测量仪器零件 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $58 |
| 2026-07-24 | 测量仪器 | Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | $274 |