Van Giang Trading & Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và MôI TRườNG VăN GIANG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$117.5K
出口金额
—
最近进口
2025-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900695788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2D166U |
| 成立日期 | 2011-07-07 |
| 联系地址 | Thôn Như Phượng Hạ, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ MÔI TRƯỜNG VĂN GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SB8-78 KĐT Vinhomese OceanPark 2, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84917934222 |
| 邮箱 | moitruongvangiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $117.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yueyan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.8K | 非针叶燃料木片 |
| Guangxi Laibin Yungui Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.7K | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 非针叶燃料木片 | SHANDONG YUEYAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2025-04-09 | 非针叶燃料木片 | SHANDONG YUEYAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-04-08 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI LAIBIN YUNGUI WOOD INDUSTRY CO LIMITTED | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-08 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI LAIBIN YUNGUI WOOD INDUSTRY CO LIMITTED | 中国 | $8.0K |
| 2025-03-18 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI LAIBIN YUNGUI WOOD INDUSTRY CO LIMITTED | 中国 | $6.2K |
| 2025-03-17 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI LAIBIN YUNGUI WOOD INDUSTRY CO LIMITTED | 中国 | $8.2K |
| 2025-03-12 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI LAIBIN YUNGUI WOOD INDUSTRY CO LIMITTED | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-11 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI LAIBIN YUNGUI WOOD INDUSTRY CO LIMITTED | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-10 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI LAIBIN YUNGUI WOOD INDUSTRY CO LIMITTED | 中国 | $6.0K |