Bao Ngan Construction Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Phát Triển Bảo Ngân
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$204.7K
出口金额
—
最近进口
2024-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311701329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV6MB75 |
| 成立日期 | 2012-04-06 |
| 联系地址 | 1966/12 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP PHÁT TRIỂN BẢO NGÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1966/12 Quốc Lộ 1A Khu Phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84866832956 |
| 邮箱 | baonganinfo.vn@gmail.com |
| 传真 | 0866832956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $204.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $72.3K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $72.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $60.2K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 其他钢铁型材 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2024-03-27 | 焊接钢管 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-27 | 硬质PVC管 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-03-27 | 硬质PVC管 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $973 |
| 2024-03-27 | 同轴电缆 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-27 | 焊接钢管 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-27 | 焊接钢管 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-25 | 其他钢铁型材 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2024-03-25 | 硬质PVC管 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-03-25 | 焊接钢管 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |