Vietnam Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Việt Nam
- 邮箱1
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$206.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-03
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104906582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY18ED2 |
| 成立日期 | 2010-09-15 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 194 đường Nguyễn Trãi, tổ 10, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 194 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô, kinh doanh vận tải hành khách bằng ôtô theo hợp đồng, kinh doanh vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới bất động sản, môi giới chứng khoán) Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Bán buôn sản phẩm thuốc lá nội, thuốc lào Bán buôn đồ uống Bán buôn thực phẩm Bán buôn gạo Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) |
| 电话 | 02466820188 |
| 邮箱 | Info@vietcraft.vn |
| 官网 | www.vietcraft.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 6 | $117.4K |
| 英国 | 4 | $52.4K |
| 阿根廷 | 2 | $15.0K |
| 荷兰 | 1 | $11.7K |
| 瑞士 | 1 | $7.2K |
| 丹麦 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Granit Funktion Och Förvaring Ab | 瑞典 | 5 | $89.1K | 床垫支架、棉制装饰品 |
| Global Design & Source | 英国 | 2 | $36.4K | 其他植物产品、其他铜制品 |
| Granit Funktion Förvaring AB | 瑞典 | 1 | $28.3K | 植物纤维制品、棉制装饰品 |
| Michael Davies & Associates Ltd. | 英国 | 2 | $16.0K | 植物纤维制品 |
| Gumat S.R.L. | 阿根廷 | 2 | $15.0K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Fireplace | 荷兰 | 1 | $11.7K | 其他硫化橡胶制品、皮革手套 |
| Office Muller | 瑞士 | 1 | $7.2K | 藤编篮筐 |
| BMB Import ApS | 丹麦 | 1 | $3.0K | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 植物纤维制品 | GUMAT SRL | 阿根廷 | $166 |
| 2025-11-03 | 竹编篮筐 | GUMAT SRL | 阿根廷 | $125 |
| 2025-11-03 | 竹编篮筐 | GUMAT SRL | 阿根廷 | $377 |
| 2025-11-03 | 藤编篮筐 | GUMAT SRL | 阿根廷 | $160 |
| 2025-11-03 | 竹编篮筐 | GUMAT SRL | 阿根廷 | $80 |
| 2025-11-03 | 竹编篮筐 | GUMAT SRL | 阿根廷 | $142 |
| 2025-11-03 | 植物纤维制品 | GUMAT SRL | 阿根廷 | $69 |
| 2025-11-03 | 竹编篮筐 | GUMAT SRL | 阿根廷 | $1.0K |
| 2025-11-03 | 藤编篮筐 | GUMAT SRL | 阿根廷 | $703 |
| 2025-11-03 | 藤编篮筐 | GUMAT SRL | 阿根廷 | $73 |