Hagenco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hagenco

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$476.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104865382
企查查编码QVNX2XU969
成立日期2010-09-13
联系地址Số 46 đường Ngô Quyền, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAGENCO
企业英文名称HAGENCO COMPANY LIMTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842433516169
邮箱hagenco@fpt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
630520棉包装袋
630790其他纺织制品
460290非植物编织品
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$325.1K
巴西3$70.2K
法国10$56.6K
越南1$25.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Sung Co., Ltd.韩国6$231.5K棉制毛巾织物、木制餐具
Fair Friends Co., Ltd.韩国5$93.7K木制座椅、其他木家具
Parfumerie Fragonard法国8$54.7K棉包装袋、其他纺织制品
Mundiart S.A.巴西2$45.1K竹编篮筐、藤编篮筐
GZT Comercio e Importacao S.A.巴西1$25.1K竹编篮筐、簇绒地毯
Mundiart S.A.越南1$25.0K竹编篮筐、植物纤维制品
Domaine Du Château D'Agay法国1$1.2K其他纺织制品
Les Parfumeries Fragonard法国1$700塑料/纺织手提包、女式棉衬衫

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-20竹编篮筐A SUNG CO LTD韩国$22.0K
2025-12-20竹编篮筐A SUNG CO LTD韩国$18.0K
2025-11-05棉包装袋PARFUMERIE FRAGONARD法国$685
2025-11-05棉包装袋PARFUMERIE FRAGONARD法国$137
2025-11-05棉包装袋PARFUMERIE FRAGONARD法国$432
2025-11-05棉包装袋PARFUMERIE FRAGONARD法国$548
2025-11-05棉包装袋PARFUMERIE FRAGONARD法国$295
2025-11-05棉包装袋PARFUMERIE FRAGONARD法国$500
2025-11-05棉包装袋PARFUMERIE FRAGONARD法国$206
2025-11-05棉包装袋PARFUMERIE FRAGONARD法国$274

相关企业 · 同类产品

Hagenco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →