Hagenco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hagenco
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$476.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104865382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2XU969 |
| 成立日期 | 2010-09-13 |
| 联系地址 | Số 46 đường Ngô Quyền, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAGENCO |
| 企业英文名称 | HAGENCO COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842433516169 |
| 邮箱 | hagenco@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $325.1K |
| 巴西 | 3 | $70.2K |
| 法国 | 10 | $56.6K |
| 越南 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $231.5K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| Fair Friends Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $93.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| Parfumerie Fragonard | 法国 | 8 | $54.7K | 棉包装袋、其他纺织制品 |
| Mundiart S.A. | 巴西 | 2 | $45.1K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| GZT Comercio e Importacao S.A. | 巴西 | 1 | $25.1K | 竹编篮筐、簇绒地毯 |
| Mundiart S.A. | 越南 | 1 | $25.0K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Domaine Du Château D'Agay | 法国 | 1 | $1.2K | 其他纺织制品 |
| Les Parfumeries Fragonard | 法国 | 1 | $700 | 塑料/纺织手提包、女式棉衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 竹编篮筐 | A SUNG CO LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2025-12-20 | 竹编篮筐 | A SUNG CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2025-11-05 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $685 |
| 2025-11-05 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $137 |
| 2025-11-05 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $432 |
| 2025-11-05 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $548 |
| 2025-11-05 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $295 |
| 2025-11-05 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $500 |
| 2025-11-05 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $206 |
| 2025-11-05 | 棉包装袋 | PARFUMERIE FRAGONARD | 法国 | $274 |