Thami Logistics Hanoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thami Logistics Hà Nội
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$337.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-02
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106931143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD8A9GE |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | P.504 Tòa nhà Thăng Long, 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAMI LOGISTICS HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | THAMI LOGISTICS HANOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.504 Tòa nhà Thăng Long, 105 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84909092289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 920890 | 杂项乐器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $237.2K |
| 法国 | 4 | $70.8K |
| 英国 | 2 | $21.4K |
| 越南 | 2 | $4.5K |
| NC | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woven Dillon Davis Inc. | 美国 | 6 | $170.5K | 其他钢铁制品 |
| Dillon Davis Inc. | 美国 | 2 | $35.2K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Bamboo Production | 法国 | 1 | $33.8K | 竹编篮筐 |
| 28be13450969fcb6dcdbaa082518d721 | 2 | $30.2K | ||
| Les Pepinieres De La Bambouseraie | 法国 | 2 | $26.2K | 竹编篮筐 |
| Rainstick Trading | 英国 | 2 | $21.4K | 打击乐器、其他纺织制品 |
| Bambouseraie De Prafrance S.A.S. | 法国 | 1 | $10.9K | 竹编篮筐 |
| MY JK SARL | NC | 2 | $3.2K | 纸制餐具、浓缩奶粉 |
| Woven Shop | 美国 | 2 | $382 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 带框玻璃镜 | WOVEN SHOP | — | $32 |
| 2026-01-02 | 带框玻璃镜 | WOVEN SHOP | — | $35 |
| 2026-01-02 | 带框玻璃镜 | WOVEN SHOP | — | $28 |
| 2026-01-02 | 带框玻璃镜 | WOVEN SHOP | — | $28 |
| 2026-01-02 | 带框玻璃镜 | WOVEN SHOP | — | $28 |
| 2026-01-02 | 带框玻璃镜 | WOVEN SHOP | — | $64 |
| 2026-01-02 | 带框玻璃镜 | WOVEN SHOP | — | $33 |
| 2026-01-02 | 带框玻璃镜 | WOVEN SHOP | — | $28 |
| 2026-01-02 | 带框玻璃镜 | WOVEN SHOP | — | $29 |
| 2025-10-22 | 竹编篮筐 | — | 美国 | $8 |