Thami Logistics Hanoi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thami Logistics Hà Nội

0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$337.4K
出口金额
最近进口
2026-01-02
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $330 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $222 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $303 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $330 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $222 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $303 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106931143
企查查编码QVNKD8A9GE
成立日期2015-08-11
联系地址P.504 Tòa nhà Thăng Long, 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAMI LOGISTICS HÀ NỘI
企业英文名称THAMI LOGISTICS HANOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.504 Tòa nhà Thăng Long, 105 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84909092289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
732690其他钢铁制品
700992带框玻璃镜
741980其他铜制品
090121烘焙咖啡
0902103公斤内绿茶
190590其他食品制剂
482369纸制餐具
920600打击乐器
920890杂项乐器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$237.2K
法国4$70.8K
英国2$21.4K
越南2$4.5K
NC2$3.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woven Dillon Davis Inc.美国6$170.5K其他钢铁制品
Dillon Davis Inc.美国2$35.2K非办公金属家具、其他钢铁制品
Bamboo Production法国1$33.8K竹编篮筐
28be13450969fcb6dcdbaa082518d7212$30.2K
Les Pepinieres De La Bambouseraie法国2$26.2K竹编篮筐
Rainstick Trading英国2$21.4K打击乐器、其他纺织制品
Bambouseraie De Prafrance S.A.S.法国1$10.9K竹编篮筐
MY JK SARLNC2$3.2K纸制餐具、浓缩奶粉
Woven Shop美国2$382带框玻璃镜

近期贸易明细

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-02带框玻璃镜WOVEN SHOP$32
2026-01-02带框玻璃镜WOVEN SHOP$35
2026-01-02带框玻璃镜WOVEN SHOP$28
2026-01-02带框玻璃镜WOVEN SHOP$28
2026-01-02带框玻璃镜WOVEN SHOP$28
2026-01-02带框玻璃镜WOVEN SHOP$64
2026-01-02带框玻璃镜WOVEN SHOP$33
2026-01-02带框玻璃镜WOVEN SHOP$28
2026-01-02带框玻璃镜WOVEN SHOP$29
2025-10-22竹编篮筐美国$8

相关企业 · 同类产品

Thami Logistics Hanoi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →