Da Phu Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Đa Phú
13
进口笔数
0
出口笔数
$219.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308878245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3M9UD3 |
| 成立日期 | 2009-05-28 |
| 联系地址 | 242B Hồng Lạc, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐA PHÚ |
| 企业英文名称 | DA PHU TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242B Hồng Lạc, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84933008809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $219.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Deli Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 12 | $188.2K | 其他钢铁非螺纹件、瓷制实验器皿 |
| Hebei Ninggu Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 车辆金属配件、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEI NINGGU FASTENERS CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEI NINGGU FASTENERS CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEI NINGGU FASTENERS CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEI NINGGU FASTENERS CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他瓷制品 | HEBEI NINGGU FASTENERS CO., LTD | 中国 | $796 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEI NINGGU FASTENERS CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEI NINGGU FASTENERS CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 其他瓷制品 | HEBEI NINGGU FASTENERS CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他瓷制品 | HEBEI NINGGU FASTENERS CO., LTD | 中国 | $796 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HEBEI NINGGU FASTENERS CO., LTD | 中国 | $6.7K |