Do Trang Art Entertainment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHệ THUậT - GIảI TRí Đỗ TRáNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801389719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5E65RP |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | Số 41 Hào Thành, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHỆ THUẬT - GIẢI TRÍ ĐỖ TRÁNG |
| 企业英文名称 | DO TRANG ART - ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 Hào Thành, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898822855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $41.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 3 | $41.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $534 |
| 2024-08-07 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $734 |
| 2024-08-07 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $734 |
| 2024-08-07 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $534 |
| 2024-08-07 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $534 |
| 2024-08-07 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $700 |
| 2024-08-07 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $667 |
| 2024-08-07 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $534 |
| 2024-08-07 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $534 |
| 2024-08-07 | 立式钢琴 | TAKEMOTO PIANO CO.,LTD | 日本 | $534 |