Green Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Thương Mại Dịch Vụ Và Môi Trường Ngôi Sao Xanh (Tnhh).
- Facebook1
224
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300279010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NSVKAD |
| 成立日期 | 2006-04-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 52, khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG NGÔI SAO XANH – (TNHH). |
| 企业英文名称 | Green Star Co., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 52, khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02223717103 |
| 传真 | 02223717103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $1.73M |
| 印度 | 1 | $5.0K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $629.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 19 | $361.2K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 21 | $294.1K | 其他钢铁制品、合金钢型材 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $68.0K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Arion Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $48.1K | 60伏以下继电器、其他塑料废料 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $33.3K | 模制纸浆、瓦楞纸箱 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.0K | 其他电子IC、测量仪器零件 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 6 | $12.4K | 塑料家用制品、其他功能机器 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.5K | 其他电子IC、静止变流器 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.7K | 头戴耳机及耳塞、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他塑料废料 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-15 | 燃料木材废料 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-01-15 | 其他纸废料 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-01-15 | 其他纸废料 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-01-15 | 钢铁废料 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-01-15 | 铜废料 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $895 |
| 2026-01-15 | 其他塑料废料 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $908 |
| 2026-01-15 | 其他塑料废料 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-15 | 其他塑料废料 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-01-15 | 铜废料 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |