Green Star Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Thương Mại Dịch Vụ Và Môi Trường Ngôi Sao Xanh (Tnhh).

224
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300279010
企查查编码QVN0NSVKAD
成立日期2006-04-17
联系地址Thửa đất số 52, khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ MÔI TRƯỜNG NGÔI SAO XANH – (TNHH).
企业英文名称Green Star Co., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 52, khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02223717103
传真02223717103
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720441钢铁废料
740400铜废料
440149燃料木材废料
440139聚合木燃料
720421不锈钢废料
391520苯乙烯聚合物废料
760200铝废料
391510乙烯聚合物废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南221$1.73M
印度1$5.0K
中国2$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南93$629.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南19$361.2K聚乙烯袋、其他塑料包装制品
THK MFG Co., Ltd.越南21$294.1K其他钢铁制品、合金钢型材
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南6$68.0K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Arion Electric Vietnam Co., Ltd.越南23$48.1K60伏以下继电器、其他塑料废料
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南22$33.3K模制纸浆、瓦楞纸箱
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南8$25.0K其他电子IC、测量仪器零件
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南6$12.4K塑料家用制品、其他功能机器
Shihen Vietnam Co., Ltd.越南5$10.5K其他电子IC、静止变流器
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南6$8.7K头戴耳机及耳塞、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15其他塑料废料Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$8.2K
2026-01-15燃料木材废料Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-01-15其他纸废料Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-01-15其他纸废料Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$227
2026-01-15钢铁废料Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-01-15铜废料Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$895
2026-01-15其他塑料废料Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$908
2026-01-15其他塑料废料Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K
2026-01-15其他塑料废料Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$123
2026-01-15铜废料Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$67

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Green Star Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →