Viet Competence Precision Molds Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHUôN MẫU CHíNH XáC NăNG LựC VIệT
58
进口笔数
82
出口笔数
$320.4K
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-27
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109743081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MAE5T0 |
| 成立日期 | 2021-09-08 |
| 联系地址 | Lô đất số B2-3-3b, Khu Công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHUÔN MẪU CHÍNH XÁC NĂNG LỰC VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET COMPETENCE PRECISION MOLDS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84989096598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $237.6K |
| 越南 | 56 | $82.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $1.41M |
| 新加坡 | 2 | $24.3K |
| 日本 | 1 | $22.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Kkg Corp | 日本 | 1 | $204.0K | 其他钢铁制品、金属加工中心 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $41.4K | 模具、其他钢铁制品 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $41.4K | 模具、其他钢铁制品 |
| Kanematsu Kogaku Corporation | 泰国 | 1 | $33.6K | 数控卧式车床 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.25M | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $117.8K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Ample Sun Trading Ltd. | 新加坡 | 5 | $33.1K | 绝缘电线、通信设备 |
| Ample Sun Trading Ltd. | 新加坡 | 2 | $24.3K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Nissho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.3K | 木制厨房家具、乙烯聚合物塑料 |
| Sahara Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.5K | 其他聚酰胺、其他多硫化物 |
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $788 | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 模具底座 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $843 |
| 2026-03-20 | 模具底座 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $705 |
| 2026-03-18 | 模具底座 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $705 |
| 2026-03-18 | 模具底座 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 模具底座 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $843 |
| 2026-03-18 | 模具底座 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 模具底座 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $989 |
| 2026-03-18 | 模具底座 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $989 |
| 2026-02-26 | 模具底座 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $962 |
| 2026-02-26 | 模具底座 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $962 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 橡塑模具 | AMPLE SUN TRADING LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-03-27 | 橡塑模具 | AMPLE SUN TRADING LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-03-27 | 橡塑模具 | AMPLE SUN TRADING LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-03-09 | 橡塑模具 | AMPLE SUN TRADING LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-03-09 | 橡塑模具 | AMPLE SUN TRADING LTD | 新加坡 | $4.7K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |