Viet Competence Precision Molds Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 橡塑模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHUôN MẫU CHíNH XáC NăNG LựC VIệT

58
进口笔数
82
出口笔数
$320.4K
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-27
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 4 笔2023-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-04进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-07进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $82.1K · 5 笔2024-11进口 $33.6K · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $102.4K · 4 笔2025-01进口 $204.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $260 · 2 笔出口 $40.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $119.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 5 笔2025-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $92.6K · 6 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $164.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 2 笔2026-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 4 笔出口 $24.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 4 笔2023-11进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-04进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-07进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $82.1K · 5 笔2024-11进口 $33.6K · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $102.4K · 4 笔2025-01进口 $204.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $260 · 2 笔出口 $40.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-04进口 $2.7K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $119.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 5 笔2025-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $92.6K · 6 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $164.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 2 笔2026-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 4 笔出口 $24.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109743081
企查查编码QVN6MAE5T0
成立日期2021-09-08
联系地址Lô đất số B2-3-3b, Khu Công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHUÔN MẪU CHÍNH XÁC NĂNG LỰC VIỆT
企业英文名称VIET COMPETENCE PRECISION MOLDS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话+84989096598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848030模具
848020模具底座
732690其他钢铁制品
845630放电加工机床
845811数控卧式车床
846012数控平面磨床

出口

HS 编码产品
848071橡塑模具
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$237.6K
越南56$82.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南79$1.41M
新加坡2$24.3K
日本1$22.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanematsu Kkg Corp日本1$204.0K其他钢铁制品、金属加工中心
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南28$41.4K模具、其他钢铁制品
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南28$41.4K模具、其他钢铁制品
Kanematsu Kogaku Corporation泰国1$33.6K数控卧式车床

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南57$1.25M其他塑料制品、其他饱和聚酯
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南7$117.8KABS共聚物、瓦楞纸箱
Ample Sun Trading Ltd.新加坡5$33.1K绝缘电线、通信设备
Ample Sun Trading Ltd.新加坡2$24.3K绝缘电线、光纤连接器
Nissho Co., Ltd.日本1$22.3K木制厨房家具、乙烯聚合物塑料
Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南8$6.5K其他聚酰胺、其他多硫化物
Nakamura Vietnam Co., Ltd.越南2$788金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20模具底座FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$843
2026-03-20模具底座FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$705
2026-03-18模具底座FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$705
2026-03-18模具底座FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-03-18模具底座FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$843
2026-03-18模具底座FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-18模具底座FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$989
2026-03-18模具底座FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$989
2026-02-26模具底座FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD越南$962
2026-02-26模具底座FUTABA (VIET NAM) CO LTD越南$962

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27橡塑模具AMPLE SUN TRADING LTD新加坡$5.6K
2026-03-27橡塑模具AMPLE SUN TRADING LTD新加坡$4.4K
2026-03-27橡塑模具AMPLE SUN TRADING LTD新加坡$4.6K
2026-03-09橡塑模具AMPLE SUN TRADING LTD新加坡$5.0K
2026-03-09橡塑模具AMPLE SUN TRADING LTD新加坡$4.7K
2026-01-05其他钢铁制品KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$10.7K
2026-01-05其他钢铁制品KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$1.8K
2026-01-05其他钢铁制品KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$16.9K
2026-01-05其他钢铁制品KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$16.9K
2026-01-05其他钢铁制品KATAGIRI INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Competence Precision Molds Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →