My Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Mỹ Nguyên
44
进口笔数
0
出口笔数
$7.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302658525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSPR1G8 |
| 成立日期 | 2002-07-02 |
| 联系地址 | 580/32 Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI MỸ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | MY NGUYEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 580/32 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842862677445 |
| 邮箱 | mynguyenco@gmail.com |
| 传真 | +842862677436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 711311 | 银首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $7.7K |
| 新加坡 | 3 | $186 |
| 中国 | 1 | $46 |
| 马来西亚 | 1 | $31 |
| 日本 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rubies Mfg. & Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 女式非棉针织套装、非棉制床品 |
| Master VN Import Export Garment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $476 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Nhat Tin Phat Express Co., Ltd. | 越南 | 2 | $309 | 棉针织T恤及背心、其他护肤品 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1 | $296 | 棉针织T恤及背心、非木制家具件 |
| Hung Thinh International Transport Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $230 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $221 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| AHJOHN JOHN | 新加坡 | 3 | $186 | 纸板箱盒、其他运动鞋 |
| Viet Tin Transportation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $139 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| JD (Vietnam) Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $133 | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $109 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他单丝 | Celanese Xingda Filaments Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他单丝 | Celanese Xingda Filaments Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-03-30 | 混合香料 | JD (Vietnam) Investment Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-03-30 | 不锈钢家用制品 | JD (Vietnam) Investment Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-03-30 | 烘焙混合料面团 | JD (Vietnam) Investment Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-03-30 | 烘焙混合料面团 | JD (Vietnam) Investment Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-02-06 | 婴儿棉针织品 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | $296 |
| 2025-11-03 | 纸板箱盒 | AHJOHN JOHN | 新加坡 | $83 |
| 2025-11-03 | 其他运动鞋 | AHJOHN JOHN | 新加坡 | $68 |
| 2025-11-03 | 纸板箱盒 | AHJOHN JOHN | 新加坡 | $35 |