BG Plywood VNPL Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VNPL Gỗ éP BG
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2025-11-06
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400852732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSA77RC |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Già Khê, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNPL GỖ ÉP BG |
| 企业英文名称 | BG PLYWOOD VNPL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Già Khê, Xã Lục Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84971109339 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $990.1K |
| 印度 | 12 | $357.8K |
| 埃及 | 1 | $114.8K |
| 阿联酋 | 3 | $56.4K |
| 马来西亚 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeongdo Corp. | 韩国 | 9 | $530.0K | 其他热带胶合板 |
| Hanju Euroform Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $192.8K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Innovation Pacific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $183.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $179.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| V.P. Tradelink | 印度 | 5 | $115.6K | 其他粗加工木材、热带梅兰蒂木 |
| Al Sultan Arabianwood FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $114.8K | 其他热带胶合板 |
| Jeong Do Corp. | 韩国 | 1 | $73.8K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| K.S. & CO LTD | 印度 | 1 | $29.6K | 碳化钙、其他升降机械 |
| K.S. & Co. | 印度 | 1 | $29.3K | 其他升降机械、其他肉桂花 |
| ISF Building Material Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $29.1K | 其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他热带胶合板 | K ONE CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $38.1K |
| 2025-10-01 | 其他热带胶合板 | K ONE CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2025-09-17 | 其他热带胶合板 | K ONE CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $38.1K |
| 2025-08-18 | 其他热带胶合板 | K ONE CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2025-07-29 | 其他热带胶合板 | DA SHENG ENTERPRISE | 马来西亚 | $13.5K |
| 2025-07-14 | 其他热带胶合板 | K ONE CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2025-01-11 | 其他热带胶合板 | JEONGDO CORP ORATION | 韩国 | $72.2K |
| 2025-01-09 | 其他热带胶合板 | JEONGDO CORP ORATION | 韩国 | $14.4K |
| 2025-01-02 | 其他热带胶合板 | K ONE CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $26.7K |
| 2024-12-31 | 其他热带胶合板 | JEONGDO CORP ORATION | 韩国 | $72.2K |