BG Plywood VNPL Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VNPL Gỗ éP BG

0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
最近进口
2025-11-06
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400852732
企查查编码QVNRSA77RC
成立日期2018-11-23
联系地址Tổ dân phố Già Khê, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VNPL GỖ ÉP BG
企业英文名称BG PLYWOOD VNPL JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Già Khê, Xã Lục Nam, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn
电话+84971109339
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441292非针叶木胶合板
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$990.1K
印度12$357.8K
埃及1$114.8K
阿联酋3$56.4K
马来西亚1$13.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeongdo Corp.韩国9$530.0K其他热带胶合板
Hanju Euroform Co., Ltd.韩国5$192.8K其他热带胶合板、热带木胶合板
Innovation Pacific Singapore Pte. Ltd.新加坡5$183.3K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
K One Corporation Co., Ltd.韩国6$179.2K热带木胶合板、其他热带胶合板
V.P. Tradelink印度5$115.6K其他粗加工木材、热带梅兰蒂木
Al Sultan Arabianwood FZ LLC阿联酋1$114.8K其他热带胶合板
Jeong Do Corp.韩国1$73.8K其他热带胶合板、热带木胶合板
K.S. & CO LTD印度1$29.6K碳化钙、其他升降机械
K.S. & Co.印度1$29.3K其他升降机械、其他肉桂花
ISF Building Material Trading L.L.C.阿联酋2$29.1K其他热带胶合板

近期贸易明细

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06其他热带胶合板K ONE CORP ORATION CO LTD韩国$38.1K
2025-10-01其他热带胶合板K ONE CORP ORATION CO LTD韩国$25.4K
2025-09-17其他热带胶合板K ONE CORP ORATION CO LTD韩国$38.1K
2025-08-18其他热带胶合板K ONE CORP ORATION CO LTD韩国$25.4K
2025-07-29其他热带胶合板DA SHENG ENTERPRISE马来西亚$13.5K
2025-07-14其他热带胶合板K ONE CORP ORATION CO LTD韩国$25.4K
2025-01-11其他热带胶合板JEONGDO CORP ORATION韩国$72.2K
2025-01-09其他热带胶合板JEONGDO CORP ORATION韩国$14.4K
2025-01-02其他热带胶合板K ONE CORP ORATION CO LTD韩国$26.7K
2024-12-31其他热带胶合板JEONGDO CORP ORATION韩国$72.2K

相关企业 · 同类产品

BG Plywood VNPL Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →