Viet Nam Green Cinnamon Private Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN QUế XANH VIệT NAM
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$454.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200898333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPT1AR2 |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 9, tổ 12, Phường Yên Ninh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUẾ XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREEN CINNAMON PRIVATE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số nhà 9, tổ 12, Phường Yên Bái, Lào Cai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02163892996 |
| 邮箱 | vietduong_yb@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 18 | $433.9K |
| 越南 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kafatex Agro Trading Co., Ltd. | 越南 | 19 | $454.3K | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他肉桂花 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-01-17 | 其他肉桂花 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-01-17 | 其他肉桂花 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-09-12 | 其他肉桂花 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $20.2K |
| 2025-08-21 | 其他肉桂花 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2025-08-21 | 其他肉桂花 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $20.5K |
| 2025-07-26 | 其他肉桂花 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $20.3K |
| 2025-07-16 | 其他肉桂花 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |
| 2025-07-03 | 其他肉桂花 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $15.1K |
| 2025-07-03 | 其他肉桂花 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |