Cao Nam Phat Technology Trading Service Corporation
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Cao Nam Phát
1
进口笔数
58
出口笔数
$14.0K
进口金额
$181.5K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311731926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EAA4AG |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | 80/40G đường Bình Chiểu, khu phố 3, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAO NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84862790958 |
| 邮箱 | congtycaonamphat@gmail.com |
| 官网 | www.caonamphat.com |
| 传真 | 06503796543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $181.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Feiyue Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $127.1K | 氢、氧 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 29 | $31.0K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.1K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $645 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 压力测量仪 | SHIJIAZHUANG FEIYUE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-07-08 | 压力测量仪 | SHIJIAZHUANG FEIYUE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-07-08 | 温控处理零件 | SHIJIAZHUANG FEIYUE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-07-08 | 工业蒸馏设备 | SHIJIAZHUANG FEIYUE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 水净化机械 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $276 |
| 2026-04-24 | 水净化机械 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $276 |
| 2026-04-22 | 其他往复泵 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $103 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $38 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $12 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $80 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $80 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $12 |