Tan Ich Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 479 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâN íCH THạNH

479
进口笔数
306
出口笔数
$1.66M
进口金额
$799.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
44
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 8 笔出口 $25.8K · 8 笔2023-12进口 $62.4K · 10 笔出口 $28.6K · 7 笔2024-01进口 $34.5K · 10 笔出口 $50.8K · 12 笔2024-02进口 $6.9K · 5 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-03进口 $26.3K · 12 笔出口 $45.5K · 10 笔2024-04进口 $20.4K · 7 笔出口 $12.4K · 8 笔2024-05进口 $46.5K · 9 笔出口 $12.5K · 7 笔2024-06进口 $30.2K · 11 笔出口 $13.3K · 10 笔2024-07进口 $43.6K · 13 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-08进口 $53.3K · 11 笔出口 $21.0K · 10 笔2024-09进口 $29.5K · 14 笔出口 $10.3K · 6 笔2024-10进口 $21.7K · 10 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-11进口 $37.5K · 16 笔出口 $19.8K · 9 笔2024-12进口 $25.9K · 11 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-01进口 $40.4K · 9 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-02进口 $27.4K · 9 笔出口 $11.1K · 6 笔2025-03进口 $46.3K · 16 笔出口 $11.5K · 8 笔2025-04进口 $27.3K · 13 笔出口 $14.0K · 7 笔2025-05进口 $42.3K · 11 笔出口 $8.2K · 6 笔2025-06进口 $27.6K · 12 笔出口 $10.2K · 7 笔2025-07进口 $21.3K · 8 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-08进口 $33.7K · 15 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-09进口 $26.0K · 18 笔出口 $16.0K · 8 笔2025-10进口 $34.1K · 14 笔出口 $23.7K · 10 笔2025-11进口 $55.2K · 11 笔出口 $35.5K · 6 笔2025-12进口 $36.4K · 14 笔出口 $13.9K · 8 笔2026-01进口 $37.3K · 10 笔出口 $11.0K · 6 笔2026-02进口 $42.0K · 10 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-03进口 $95.8K · 14 笔出口 $11.1K · 9 笔2026-04进口 $126.7K · 13 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-05进口 $70.7K · 16 笔出口 $9.7K · 5 笔2026-06进口 $55.1K · 16 笔出口 $14.1K · 6 笔2026-07进口 $83.7K · 18 笔出口 $34.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.2K · 8 笔出口 $25.8K · 8 笔2023-12进口 $62.4K · 10 笔出口 $28.6K · 7 笔2024-01进口 $34.5K · 10 笔出口 $50.8K · 12 笔2024-02进口 $6.9K · 5 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-03进口 $26.3K · 12 笔出口 $45.5K · 10 笔2024-04进口 $20.4K · 7 笔出口 $12.4K · 8 笔2024-05进口 $46.5K · 9 笔出口 $12.5K · 7 笔2024-06进口 $30.2K · 11 笔出口 $13.3K · 10 笔2024-07进口 $43.6K · 13 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-08进口 $53.3K · 11 笔出口 $21.0K · 10 笔2024-09进口 $29.5K · 14 笔出口 $10.3K · 6 笔2024-10进口 $21.7K · 10 笔出口 $14.6K · 6 笔2024-11进口 $37.5K · 16 笔出口 $19.8K · 9 笔2024-12进口 $25.9K · 11 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-01进口 $40.4K · 9 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-02进口 $27.4K · 9 笔出口 $11.1K · 6 笔2025-03进口 $46.3K · 16 笔出口 $11.5K · 8 笔2025-04进口 $27.3K · 13 笔出口 $14.0K · 7 笔2025-05进口 $42.3K · 11 笔出口 $8.2K · 6 笔2025-06进口 $27.6K · 12 笔出口 $10.2K · 7 笔2025-07进口 $21.3K · 8 笔出口 $11.0K · 7 笔2025-08进口 $33.7K · 15 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-09进口 $26.0K · 18 笔出口 $16.0K · 8 笔2025-10进口 $34.1K · 14 笔出口 $23.7K · 10 笔2025-11进口 $55.2K · 11 笔出口 $35.5K · 6 笔2025-12进口 $36.4K · 14 笔出口 $13.9K · 8 笔2026-01进口 $37.3K · 10 笔出口 $11.0K · 6 笔2026-02进口 $42.0K · 10 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-03进口 $95.8K · 14 笔出口 $11.1K · 9 笔2026-04进口 $126.7K · 13 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-05进口 $70.7K · 16 笔出口 $9.7K · 5 笔2026-06进口 $55.1K · 16 笔出口 $14.1K · 6 笔2026-07进口 $83.7K · 18 笔出口 $34.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0314306704
企查查编码QVN9ADQ1NJ
成立日期2017-03-23
联系地址Số 165/41 Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN ÍCH THẠNH
企业英文名称TAN ICH THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 165/41 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02839607777
邮箱tanichthanh@tit.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
820760可互换钻孔工具
820740螺纹加工工具
820790可互换工具
846693机床零件
491110商业广告材料
740821黄铜丝
846630机床零件8456-8465

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820760可互换钻孔工具
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
820740螺纹加工工具
740821黄铜丝
846693机床零件
731819其他螺纹紧固件
820790可互换工具
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国350$1.27M
中国台湾89$262.6K
英国35$101.7K
德国1$28.0K
新加坡4$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南299$776.0K
德国8$14.9K
中国台湾1$4.7K
日本3$3.0K
英国1$607
韩国1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国99$821.4K未装配硬质合金工具、可互换钻具
7 LEADERS CORP ORATION中国台湾27$120.1K铣削工具、可互换钻具
Europa Tool Co., Ltd.英国35$101.7K螺纹加工工具、可互换钻具
Changzhou Xili Alloy Tools Co., Ltd.中国31$64.4K金属加工机刀、可互换钻孔工具
SYNIC PRECISION CO LTD中国台湾19$62.7K可互换钻孔工具、金属加工机刀
Beijing Worldia Diamond Tools Co., Ltd.中国21$61.6K未装配硬质合金工具、可互换车削工具
Dongguan Qitiana Precision Tools Co., Ltd.中国24$48.5K可互换车削工具、可互换钻具
HON JAN CUTTING TOOLS CO LTD中国台湾34$42.7K机床零件附件、金属加工机刀
More Super Hard Products Co., Ltd.中国20$42.2K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Changzhou Antian CNC Technology Co., Ltd.中国22$33.0K可互换钻孔工具、金属加工机刀

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南76$255.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
New Vietnam Co., Ltd.越南57$183.1K车辆离合器、金属加工机刀
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南8$114.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Unika Vietnam Co., Ltd.越南41$100.5K金属加工机刀、可互换钻具
Uchiyama Vietnam Inc.越南29$24.5K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南24$24.3K其他液化石油气、其他铝制品
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南11$21.2K其他车辆零件、其他塑料制品
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南10$12.5K热轧合金钢板、氧
Towa Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南9$8.6K塑料家用制品、金属加工机刀
Daiwa Vietnam Ltd.越南10$4.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31螺纹加工工具Europa Tool Co., Ltd.英国$159
2026-07-31螺纹加工工具Europa Tool Co., Ltd.英国$160
2026-07-31金属加工机刀Europa Tool Co., Ltd.英国$38
2026-07-31螺纹加工工具Europa Tool Co., Ltd.英国$113
2026-07-31螺纹加工工具Europa Tool Co., Ltd.英国$21
2026-07-31螺纹加工工具Europa Tool Co., Ltd.英国$70
2026-07-31螺纹加工工具Europa Tool Co., Ltd.英国$212
2026-07-31机床零件Europa Tool Co., Ltd.英国$77
2026-07-31可互换钻具Europa Tool Co., Ltd.英国$86
2026-07-31可互换钻孔工具Europa Tool Co., Ltd.英国$111

出口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31可互换钻具Kamui Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-07-31金属加工机刀Kamui Vietnam Co., Ltd.越南$188
2026-07-31可互换钻具Kamui Vietnam Co., Ltd.越南$532
2026-07-31可互换钻具Kamui Vietnam Co., Ltd.越南$226
2026-07-31金属加工机刀Kamui Vietnam Co., Ltd.越南$162
2026-07-21黄铜丝Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-20可互换钻孔工具Saigon Precision Co., Ltd.越南$258
2026-07-18机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$321
2026-07-18金属加工机刀Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-18机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$17

相关企业 · 同类产品

Tan Ich Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →