WOOJIN OCEAN TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI WOOJIN OCEAN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$110.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317876773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYKD7UD |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | 18A Đường số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WOOJIN OCEAN |
| 企业英文名称 | WOOJIN OCEAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Trần Não, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0909648858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $59.2K |
| 韩国 | 3 | $50.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYUNGJIN TRADING CO LTD | 越南 | 2 | $59.2K | 熏制虾类、鱼杂及部位 |
| GREEN & GREEN CO LTD | 韩国 | 2 | $38.8K | 熏制虾类、醋制蔬菜 |
| NINEWILL | 韩国 | 1 | $12.1K | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 软垫木座椅 | NINEWILL | 韩国 | $3.9K |
| 2025-11-27 | 软垫木座椅 | NINEWILL | 韩国 | $6.4K |
| 2025-11-27 | 软垫木座椅 | NINEWILL | 韩国 | $1.8K |
| 2024-07-16 | 熏制虾类 | MYUNGJIN TRADING CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2024-07-16 | 鱼内脏 | MYUNGJIN TRADING CO LTD | 越南 | $24.3K |
| 2024-01-20 | 熏制虾类 | MYUNGJIN TRADING CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2023-12-11 | 熏制虾类 | GREEN & GREEN CO LTD | 韩国 | $19.8K |
| 2023-11-14 | 熏制虾类 | GREEN & GREEN CO LTD | 韩国 | $18.9K |