Venmer Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$24.9K
出口金额
—
最近进口
2026-05-15
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106174616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ99JMVG |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VENMER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VENMER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842433119294 |
| 邮箱 | venmer@venmer.com |
| 传真 | 0933119295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280430 | 氮 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280421 | 氩气 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 761300 | 铝制气罐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $24.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam New Century Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $939 | 飞机零件、金属加工机刀 |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $398 | 其他塑料制品、铝电解电容 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 硅含量<99.99% | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-15 | 氮 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-05-15 | 硅含量<99.99% | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2026-05-15 | 压力测量仪 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-05-13 | 硅含量<99.99% | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $273 |
| 2026-05-13 | 氮 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-05-13 | 压力测量仪 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-05-13 | 硅含量<99.99% | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-07 | 铝制气罐 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $398 |
| 2024-09-30 | 硅含量<99.99% | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $594 |