Tan Hiep Thanh Precision Mold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khuôn Chính Xác Tân Hiệp Thành
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$101.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312017665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39M50UJ |
| 成立日期 | 2012-10-22 |
| 联系地址 | 16/24 Đường số 9, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN CHÍNH XÁC TÂN HIỆP THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN HIEP THANH PRECISION MOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/24 Đường số 9, Khu phố 28, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84902432798 |
| 邮箱 | tanhiepthanh@thtmold.com |
| 官网 | www.thtmold.com |
| 传真 | 0837500423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 681490 | 云母制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $101.0K |
| 日本 | 2 | $720 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 29 | $72.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Luna Nexus VN Inc. | 越南 | 18 | $24.1K | 其他钢铁制品、手绘图纸 |
| Nidec Copal Precision (Vietnam) Corp. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他钢铁制品 |
| Luna Nexus Inc | 日本 | 2 | $720 | 手绘图纸、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $230 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $268 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $268 |