Luna Nexus VN Inc.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 手绘图纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Luna Nexus Vn Inc.
28
进口笔数
68
出口笔数
$65.0K
进口金额
$2.67M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312845796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPMJSX2 |
| 成立日期 | 2014-07-03 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Văn phòng làm việc và căn hộ cao cấp Song Da Tower, 14B Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUNA NEXUS VN INC. |
| 企业英文名称 | LUNA NEXUS VN INC. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Song Da Tower, 14B Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán, dịch vụ tư vấn thuế; không cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84773311520 |
| 邮箱 | uyentran@luna-nexus-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 490600 | 手绘图纸 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490600 | 手绘图纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $63.5K |
| 日本 | 1 | $757 |
| 中国台湾 | 3 | $740 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 64 | $2.63M |
| 越南 | 4 | $38.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luna Nexus VN Inc. | 越南 | 3 | $36.7K | 手绘图纸、其他塑料制品 |
| Tan Hiep Thanh Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | 18 | $24.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Dong Lan VN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 电力控制板、印刷电路 |
| Luna Nexus Inc | 日本 | 1 | $757 | 其他电子IC、电力控制板 |
| MASTERWORK AUTOMODULES TECHNOLOGY CORP. LTD. | 中国台湾 | 3 | $740 | 8472机器零件、其他办公设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luna Nexus Inc | 日本 | 64 | $2.63M | 手绘图纸、其他塑料制品 |
| Luna Nexus VN Inc. | 越南 | 3 | $36.7K | 其他钢铁制品、手绘图纸 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 已装配物镜、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 8472机器零件 | MASTERWORK AUTOMODULES TECHNOLOGY CORP. LTD. | 中国台湾 | $522 |
| 2025-05-30 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS VN INC | 越南 | $8.2K |
| 2025-02-04 | 8472机器零件 | MASTERWORK AUTOMODULES TECHNOLOGY CORP. LTD. | 中国台湾 | $50 |
| 2024-09-30 | 8472机器零件 | MASTERWORK AUTOMODULES TECHNOLOGY CORP. LTD. | 中国台湾 | $72 |
| 2024-09-30 | 8472机器零件 | MASTERWORK AUTOMODULES TECHNOLOGY CORP. LTD. | 中国台湾 | $96 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | TAN HIEP THANH PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | TAN HIEP THANH PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | TAN HIEP THANH PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | TAN HIEP THANH PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-06-27 | 其他钢铁制品 | TAN HIEP THANH PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $82 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 手绘图纸 | Luna Nexus Inc | 日本 | $19.7K |
| 2026-02-27 | 手绘图纸 | Luna Nexus Inc | 日本 | $23.3K |
| 2025-12-29 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $30.2K |
| 2025-10-31 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $3.9K |
| 2025-10-10 | 手绘图纸 | Luna Nexus Inc | 日本 | $8.0K |
| 2025-09-30 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $6.6K |
| 2025-09-18 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $10.0K |
| 2025-08-29 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $4.3K |
| 2025-08-15 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $8.6K |
| 2025-07-31 | 手绘图纸 | LUNA NEXUS INC. | 日本 | $6.7K |