Bao Phat One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Bảo Phát
11
进口笔数
3
出口笔数
$911.5K
进口金额
$108.5K
出口金额
2024-07-21
最近进口
2023-11-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200411281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGFQ6AV |
| 成立日期 | 2008-08-06 |
| 联系地址 | Khóm Tây Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN BẢO PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tây Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Dịch vụ cầm đồ. 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913457933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $911.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $108.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khamphoun Furniture Private Wood Processing Factory | 老挝 | 10 | $881.5K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Khampon Furniture Private Wood Processing Factory | 巴布亚新几内亚 | 1 | $30.0K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dongyuan Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $108.5K | 氧化铁、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-21 | 6mm以上木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $77.3K |
| 2024-07-21 | 其他加工木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $22.7K |
| 2024-07-21 | 6mm以上木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $1.9K |
| 2024-07-21 | 6mm以上木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $203 |
| 2023-12-14 | 其他加工木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $5.9K |
| 2023-12-14 | 其他加工木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $26.4K |
| 2023-12-14 | 其他加工木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $1.1K |
| 2023-06-29 | 6mm以上木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $14.9K |
| 2023-06-29 | 6mm以上木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $12.8K |
| 2023-06-29 | 6mm以上木材 | KHAMPOUN FURNITURE PRIVATE WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $2.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 其他加工木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $30.3K |
| 2023-07-21 | 其他加工木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $60.2K |
| 2023-03-15 | 其他加工木材 | ZHEJIANG DONGYUAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $18.0K |