NMQ General Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP NMQ
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$289.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700954005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2UU11D |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Hệ, Xã Ninh Vân, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP NMQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ông: Đinh Thế Vinh, Tổ dân phố Hệ, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84966977625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481930 | 大纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $289.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 20 | $289.1K | 其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 瓦楞纸箱 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2025-12-02 | 瓦楞纸箱 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2025-12-02 | 瓦楞纸箱 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2025-11-03 | 瓦楞纸箱 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2025-11-03 | 瓦楞纸箱 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2025-09-19 | 瓦楞纸箱 | SYNAPSE JAPAN CO LTD | 日本 | $6.7K |
| 2025-05-29 | 瓦楞纸箱 | SYNAPSE JAPAN CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2025-05-12 | 瓦楞纸箱 | SYNAPSE JAPAN CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2025-05-12 | 瓦楞纸箱 | SYNAPSE JAPAN CO LTD | 日本 | $8.7K |
| 2025-01-20 | 瓦楞纸箱 | SYNAPSE JAPAN CO LTD | 日本 | $5.6K |