NMQ General Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP NMQ

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$289.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号2700954005
企查查编码QVNA2UU11D
成立日期2023-05-25
联系地址Thôn Hệ, Xã Ninh Vân, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP NMQ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ông: Đinh Thế Vinh, Tổ dân phố Hệ, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84966977625
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
48194040厘米以下纸袋
481930大纸袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$289.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synapse Japan Co., Ltd.日本20$289.1K其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06瓦楞纸箱Synapse Japan Co., Ltd.日本$10.5K
2025-12-02瓦楞纸箱Synapse Japan Co., Ltd.日本$8.0K
2025-12-02瓦楞纸箱Synapse Japan Co., Ltd.日本$5.1K
2025-11-03瓦楞纸箱Synapse Japan Co., Ltd.日本$2.0K
2025-11-03瓦楞纸箱Synapse Japan Co., Ltd.日本$5.2K
2025-09-19瓦楞纸箱SYNAPSE JAPAN CO LTD日本$6.7K
2025-05-29瓦楞纸箱SYNAPSE JAPAN CO LTD日本$8.9K
2025-05-12瓦楞纸箱SYNAPSE JAPAN CO LTD日本$8.9K
2025-05-12瓦楞纸箱SYNAPSE JAPAN CO LTD日本$8.7K
2025-01-20瓦楞纸箱SYNAPSE JAPAN CO LTD日本$5.6K

相关企业 · 同类产品

NMQ General Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →