Tin Duc Hung Yen Plywood Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT PLYWOOD TíN ĐứC HưNG YêN
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$2.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901106795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JFBC4H |
| 成立日期 | 2021-08-18 |
| 联系地址 | Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT PLYWOOD TÍN ĐỨC HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | TIN DUC HUNG YEN PLYWOOD PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84392396480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 102 | $2.36M |
| 韩国 | 27 | $368.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | 101 | $2.34M | 热带木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| ITC Global Co., Ltd. | 越南 | 20 | $296.2K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Topglobal Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $72.3K | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
| YEE LEY TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $13.2K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $830 |
| 2026-04-01 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $126 |
| 2026-04-01 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-04-01 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $806 |
| 2026-04-01 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 热带木胶合板 | MASTER PACK SDN BHD | 马来西亚 | $368 |