Vintech High Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 硝酸类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CAO VINTECH

104
进口笔数
30
出口笔数
$4.57M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-08-26
最近出口
22
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $699.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $145.4K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 2 笔出口 $64.8K · 1 笔2024-04进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $555.5K · 7 笔出口 $160.0K · 2 笔2024-09进口 $699.5K · 11 笔出口 $200.0K · 4 笔2024-10进口 $143.7K · 2 笔出口 $120.0K · 2 笔2024-11进口 $297.4K · 5 笔出口 $431.0K · 3 笔2024-12进口 $313.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.7K · 3 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-03进口 $79.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.4K · 4 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-06进口 $407.7K · 15 笔出口 $140.0K · 6 笔2025-07进口 $490.1K · 12 笔出口 $120.0K · 4 笔2025-08进口 $558.5K · 7 笔出口 $200.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $145.4K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.7K · 2 笔出口 $64.8K · 1 笔2024-04进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $555.5K · 7 笔出口 $160.0K · 2 笔2024-09进口 $699.5K · 11 笔出口 $200.0K · 4 笔2024-10进口 $143.7K · 2 笔出口 $120.0K · 2 笔2024-11进口 $297.4K · 5 笔出口 $431.0K · 3 笔2024-12进口 $313.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.7K · 3 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-03进口 $79.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.4K · 4 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-06进口 $407.7K · 15 笔出口 $140.0K · 6 笔2025-07进口 $490.1K · 12 笔出口 $120.0K · 4 笔2025-08进口 $558.5K · 7 笔出口 $200.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102391190
企查查编码QVNMUW5HPY
成立日期2007-10-12
联系地址Số 6, ngách 37/2, ngõ 12 phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO VINTECH
企业英文名称VINTECH HIGH TECHNOLOLY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P501, Tòa nhà Nhật An, Số 30D Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话+84931313114
邮箱contact@vintech.org.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280800硝酸类
860900运输集装箱
853710电力控制板
853650其他电气开关
381300灭火产品
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
854231处理器及控制器
854442带接头绝缘电线
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱
842410灭火器
391220硝酸纤维素
847170存储单元
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$4.22M
捷克1$150.5K
中国台湾1$88.9K
土耳其1$54.6K
美国4$41.9K
俄罗斯2$14.7K
韩国1$1.2K
加拿大1$980

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$1.08M
以色列2$311.7K
黑山1$64.8K
中国2$40.0K
新加坡2$20.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAS Chemical Science & Technology Ltd.中国55$3.08M硝酸类、运输集装箱
5AM Technical Solution & Trading Pte. Ltd.新加坡18$714.4K电力控制板、亚硫酸钠
Sivico Consulting & Trading Pte. Ltd.新加坡7$170.0K硝酸类、电力控制板
CAS Chemical Science & Technology Ltd.瑞士1$150.5K贱金属配件、测量仪器
Marubeni International Trading Ltd.中国3$122.3K硝酸类、运输集装箱
CAS Chemical Science & Technology Co., Ltd.中国4$104.3K运输集装箱、硝酸类
6ec1bde304b7a2569bda7ceae442f8991$88.9K
DKC AV San. Tic. Ltd. Sti.土耳其1$54.6K其他铅制品
Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$23.1K其他钢铁制品、电力控制板
Shandong Dafn Chemical Co., Ltd.中国1$19.5K硫酸镁、硫代硫酸盐

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAS Chemical Science & Technology Ltd.越南21$1.04M运输集装箱
Liquidgas Ltd.以色列2$311.7K制成炸药、芳香单胺
Liquidgas Ltd.黑山1$64.8K制成炸药、灭火器
CAS Chemical Science & Technology Co., Ltd.越南2$40.0K运输集装箱
CAS Chemical Science & Technology Ltd.中国2$40.0K运输集装箱、活性碳
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡1$19.4K非泡沫橡胶密封件、运输集装箱
Sivico Consulting & Trading Pte. Ltd.新加坡1$1.2K灭火器

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30塑料包装箱SHENZHEN EASEWIN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.1K
2026-01-20其他塑料制品5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD美国$14.4K
2025-11-19灭火产品SIVICO CONSULTING & TRADING PTE LTD中国$15.0K
2025-11-05灭火产品MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国$6.8K
2025-08-26硝酸类CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$104.4K
2025-08-26运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$80.0K
2025-08-19硝酸类CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$55.7K
2025-08-19运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$40.0K
2025-08-16工业热交换器MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国$94.0K
2025-08-12硝酸类CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$104.4K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD越南$80.0K
2025-08-19运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD越南$40.0K
2025-08-12运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD越南$80.0K
2025-07-30运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD越南$40.0K
2025-07-22运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD越南$20.0K
2025-07-15运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$20.0K
2025-07-01运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD越南$40.0K
2025-06-24运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD越南$40.0K
2025-06-19运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD中国$20.0K
2025-06-17运输集装箱CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD越南$20.0K

相关企业 · 同类产品

Vintech High Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →