Vintech High Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 硝酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CAO VINTECH
- 邮箱14
104
进口笔数
30
出口笔数
$4.57M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-08-26
最近出口
22
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102391190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUW5HPY |
| 成立日期 | 2007-10-12 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 37/2, ngõ 12 phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO VINTECH |
| 企业英文名称 | VINTECH HIGH TECHNOLOLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P501, Tòa nhà Nhật An, Số 30D Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84931313114 |
| 邮箱 | contact@vintech.org.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 842410 | 灭火器 |
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $4.22M |
| 捷克 | 1 | $150.5K |
| 中国台湾 | 1 | $88.9K |
| 土耳其 | 1 | $54.6K |
| 美国 | 4 | $41.9K |
| 俄罗斯 | 2 | $14.7K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
| 加拿大 | 1 | $980 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $1.08M |
| 以色列 | 2 | $311.7K |
| 黑山 | 1 | $64.8K |
| 中国 | 2 | $40.0K |
| 新加坡 | 2 | $20.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAS Chemical Science & Technology Ltd. | 中国 | 55 | $3.08M | 硝酸类、运输集装箱 |
| 5AM Technical Solution & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $714.4K | 电力控制板、亚硫酸钠 |
| Sivico Consulting & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $170.0K | 硝酸类、电力控制板 |
| CAS Chemical Science & Technology Ltd. | 瑞士 | 1 | $150.5K | 贱金属配件、测量仪器 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $122.3K | 硝酸类、运输集装箱 |
| CAS Chemical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.3K | 运输集装箱、硝酸类 |
| 6ec1bde304b7a2569bda7ceae442f899 | 1 | $88.9K | ||
| DKC AV San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $54.6K | 其他铅制品 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Shandong Dafn Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 硫酸镁、硫代硫酸盐 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAS Chemical Science & Technology Ltd. | 越南 | 21 | $1.04M | 运输集装箱 |
| Liquidgas Ltd. | 以色列 | 2 | $311.7K | 制成炸药、芳香单胺 |
| Liquidgas Ltd. | 黑山 | 1 | $64.8K | 制成炸药、灭火器 |
| CAS Chemical Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.0K | 运输集装箱 |
| CAS Chemical Science & Technology Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 运输集装箱、活性碳 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.4K | 非泡沫橡胶密封件、运输集装箱 |
| Sivico Consulting & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 塑料包装箱 | SHENZHEN EASEWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 美国 | $14.4K |
| 2025-11-19 | 灭火产品 | SIVICO CONSULTING & TRADING PTE LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-11-05 | 灭火产品 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-08-26 | 硝酸类 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $104.4K |
| 2025-08-26 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $80.0K |
| 2025-08-19 | 硝酸类 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $55.7K |
| 2025-08-19 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-08-16 | 工业热交换器 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $94.0K |
| 2025-08-12 | 硝酸类 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $104.4K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 越南 | $80.0K |
| 2025-08-19 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 越南 | $40.0K |
| 2025-08-12 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 越南 | $80.0K |
| 2025-07-30 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 越南 | $40.0K |
| 2025-07-22 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 越南 | $20.0K |
| 2025-07-15 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-07-01 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 越南 | $40.0K |
| 2025-06-24 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 越南 | $40.0K |
| 2025-06-19 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-06-17 | 运输集装箱 | CAS CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 越南 | $20.0K |