Shinbo Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

21
进口笔数
225
出口笔数
$455.8K
进口金额
$19.21M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-01-22
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $347.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 12 笔2023-11进口 $887 · 1 笔出口 $184.1K · 16 笔2023-12进口 $484 · 2 笔出口 $84.5K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-03进口 $751 · 1 笔出口 $36.5K · 10 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $104.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $55 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $347.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 12 笔2023-11进口 $887 · 1 笔出口 $184.1K · 16 笔2023-12进口 $484 · 2 笔出口 $84.5K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2024-03进口 $751 · 1 笔出口 $36.5K · 10 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $104.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $55 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $347.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309858749
企查查编码QVNXQ7N8SX
成立日期2010-03-12
联系地址G-1603, Tòa nhà The Manor, Số 91, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHINBO VI NA
企业英文名称SHINBO VI NA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址G-1603, Tòa nhà The Manor, Số 91, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề "Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" thuộc CPC 8672: Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842462913509
传真+842432008299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本82.888亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
392119其他泡沫塑料
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
830241金属建筑配件
730799其他钢铁管件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$443.0K
印度2$12.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南223$19.21M
韩国11$1.8K
孟加拉国2$55

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinbo Co., Ltd.韩国21$455.8K钢铁螺钉螺栓、电器装置零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南104$18.01M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南35$552.3K通信设备零件、其他电子IC
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南45$179.0K8472机器零件、其他钢铁制品
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南3$129.6K锂离子电池、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南16$123.0K印刷电路、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南6$89.2K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南6$87.8K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南8$35.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
J.F. Popular Express孟加拉国2$55钢铁螺钉螺栓、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他螺纹紧固件Shinbo Co., Ltd.韩国$10.7K
2026-06-22其他螺纹紧固件Shinbo Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-06-22钢铁螺钉螺栓Shinbo Co., Ltd.韩国$189
2026-06-22钢铁螺钉螺栓Shinbo Co., Ltd.韩国$672
2026-06-22螺纹螺母Shinbo Co., Ltd.韩国$516
2026-06-22螺纹螺母Shinbo Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-06-22螺纹螺母Shinbo Co., Ltd.韩国$520
2026-06-22螺纹螺母Shinbo Co., Ltd.韩国$100
2026-05-25螺纹螺母Shinbo Co., Ltd.韩国$585
2026-05-25螺纹螺母Shinbo Co., Ltd.韩国$40

出口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22其他电路开关装置Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$44
2025-01-22阀门龙头Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$30
2025-01-22绝缘电线Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$729
2025-01-22其他铜制品Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$8
2025-01-22压力测量仪Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$164
2025-01-22高压塑料软管Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$38
2025-01-22电力控制板Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$4.2K
2025-01-221000伏以下插头插座Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$246
2025-01-22其他硬塑料管Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$7
2025-01-22其他电路开关装置Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$99

相关企业 · 同类产品

Shinbo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →