OSCO International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Hồ CHí MINH - CôNG TY TNHH OSCO INTERNATIONAL
97
进口笔数
168
出口笔数
$379.4K
进口金额
$295.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-19
最近出口
7
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102597963-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G0Q5XA |
| 成立日期 | 2014-06-19 |
| 联系地址 | Số 556 Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH OSCO INTERNATIONAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 556 Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02837252688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 321590 | 其他墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 83 | $253.7K |
| 德国 | 3 | $74.1K |
| 中国 | 34 | $26.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $12.5K |
| 马来西亚 | 7 | $3.3K |
| 越南 | 16 | $3.2K |
| 泰国 | 5 | $2.0K |
| 孟加拉国 | 9 | $1.3K |
| 新加坡 | 2 | $777 |
| 瑞士 | 2 | $639 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $295.7K |
| 日本 | 1 | $171 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | 89 | $287.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bless Inc. | 德国 | 1 | $72.0K | 非数控平面磨床 |
| Mastec Precision Parts (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他功能机器 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Techno International (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $907 | 钢铆钉、金属加工机刀 |
| Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | 2 | $161 | 其他钢铁制品、纸基研磨料 |
| Oosaki Kikou Co., Ltd. | 朝鲜 | 1 | $27 | 不锈钢管配件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $167.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $32.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $25.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.1K | 人造纺织袋、其他塑料包装制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.1K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.3K | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 皮革手套 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 孟加拉国 | $193 |
| 2026-04-15 | 皮革手套 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 孟加拉国 | $193 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁非螺纹件 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁非螺纹件 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |
| 2026-04-09 | 其他硬塑料管 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $190 |
| 2026-04-09 | 其他硬塑料管 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $190 |
| 2026-04-09 | 塑料地板 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $133 |
| 2026-04-09 | 塑料地板 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $133 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | Oosaki Kikou Co., Ltd. | 日本 | $7 |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 液体气体测量仪 | RIKEN VIET NAM CO., LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-19 | 液体气体测量仪 | RIKEN VIETNAM CO., LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-19 | 液体气体测量仪 | RIKEN VIETNAM CO., LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 其他硫化橡胶制品 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 其他硫化橡胶制品 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-07 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-02-04 | 750W以下交流电机 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |