OSCO International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH Hồ CHí MINH - CôNG TY TNHH OSCO INTERNATIONAL

97
进口笔数
168
出口笔数
$379.4K
进口金额
$295.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-19
最近出口
7
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $967 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $696 · 2 笔出口 $1.8K · 3 笔2023-10进口 $24.2K · 4 笔出口 $6.3K · 7 笔2023-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $870 · 2 笔2023-12进口 $6.5K · 4 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-02进口 $8.6K · 2 笔出口 $5.3K · 7 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $109.7K · 6 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-08进口 $4.3K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $11.3K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-12进口 $12.1K · 4 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-01进口 $72.0K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-02进口 $855 · 1 笔出口 $4.8K · 7 笔2025-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $7.5K · 8 笔2025-04进口 $5.3K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-06进口 $13.2K · 5 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $13.6K · 8 笔2025-08进口 $7.9K · 5 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-09进口 $18.2K · 3 笔出口 $4.0K · 5 笔2025-10进口 $804 · 1 笔出口 $19.6K · 12 笔2025-11进口 $9.8K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-01进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $748 · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $5.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $967 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $696 · 2 笔出口 $1.8K · 3 笔2023-10进口 $24.2K · 4 笔出口 $6.3K · 7 笔2023-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $870 · 2 笔2023-12进口 $6.5K · 4 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-02进口 $8.6K · 2 笔出口 $5.3K · 7 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $109.7K · 6 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-05进口 $6.2K · 1 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-06进口 $10.5K · 2 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $3.3K · 5 笔2024-08进口 $4.3K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $11.3K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-12进口 $12.1K · 4 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-01进口 $72.0K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-02进口 $855 · 1 笔出口 $4.8K · 7 笔2025-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $7.5K · 8 笔2025-04进口 $5.3K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-06进口 $13.2K · 5 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $13.6K · 8 笔2025-08进口 $7.9K · 5 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-09进口 $18.2K · 3 笔出口 $4.0K · 5 笔2025-10进口 $804 · 1 笔出口 $19.6K · 12 笔2025-11进口 $9.8K · 3 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-01进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $748 · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-04进口 $21.5K · 2 笔出口 $5.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102597963-001
企查查编码QVN1G0Q5XA
成立日期2014-06-19
联系地址Số 556 Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH OSCO INTERNATIONAL
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 556 Song Hành Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02837252688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
680520纸基研磨料
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
401519非医用橡胶手套
401699其他硫化橡胶制品
392329非乙烯塑料袋
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
381090焊接用焊剂

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
961100手动印章及印刷装置
847989其他功能机器
848310传动轴及曲柄
731290钢制编织带
381090焊接用焊剂
391910自粘塑料卷
321590其他墨水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本83$253.7K
德国3$74.1K
中国34$26.1K
罗马尼亚1$12.5K
马来西亚7$3.3K
越南16$3.2K
泰国5$2.0K
孟加拉国9$1.3K
新加坡2$777
瑞士2$639

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南168$295.7K
日本1$171

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oosaki Kikou Co., Ltd.日本89$287.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bless Inc.德国1$72.0K非数控平面磨床
Mastec Precision Parts (Dalian) Co., Ltd.中国1$16.3K其他功能机器
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南1$2.5K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Techno International (Dalian) Co., Ltd.中国5$907钢铆钉、金属加工机刀
Oosaki Kikou Co., Ltd.日本2$161其他钢铁制品、纸基研磨料
Oosaki Kikou Co., Ltd.朝鲜1$27不锈钢管配件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南52$167.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南37$32.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南13$25.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Riken Vietnam Co., Ltd.越南9$16.1K人造纺织袋、其他塑料包装制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南8$9.7K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南9$8.1K非玻璃化转印纸、矿物制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南4$7.5K其他塑料制品、塑料管件
Riken Vietnam Co., Ltd.越南8$6.3K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
FICT Vietnam Co., Ltd.越南6$6.1K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南6$3.5K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15皮革手套Oosaki Kikou Co., Ltd.孟加拉国$193
2026-04-15皮革手套Oosaki Kikou Co., Ltd.孟加拉国$193
2026-04-09其他塑料制品Oosaki Kikou Co., Ltd.日本$7
2026-04-09其他钢铁非螺纹件Oosaki Kikou Co., Ltd.日本$9.5K
2026-04-09其他钢铁非螺纹件Oosaki Kikou Co., Ltd.日本$9.5K
2026-04-09其他硬塑料管Oosaki Kikou Co., Ltd.日本$190
2026-04-09其他硬塑料管Oosaki Kikou Co., Ltd.日本$190
2026-04-09塑料地板Oosaki Kikou Co., Ltd.日本$133
2026-04-09塑料地板Oosaki Kikou Co., Ltd.日本$133
2026-04-09其他塑料制品Oosaki Kikou Co., Ltd.日本$7

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19液体气体测量仪RIKEN VIET NAM CO., LTD越南$191
2026-04-19液体气体测量仪RIKEN VIETNAM CO., LTD越南$478
2026-04-19液体气体测量仪RIKEN VIETNAM CO., LTD越南$191
2026-04-14其他硫化橡胶制品Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-14其他硫化橡胶制品PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-14其他硫化橡胶制品PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-03-12其他硫化橡胶制品PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-03-11其他硫化橡胶制品Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-03-07其他钢铁制品TPR VIETNAM CO LTD越南$575
2026-02-04750W以下交流电机FICT VIETNAM CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

OSCO International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →