Dang Anh Mineral Mining Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 镀锡钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TâN ĐồNG TIếN
50
进口笔数
0
出口笔数
$108.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901229055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH758PE6 |
| 成立日期 | 2016-08-19 |
| 联系地址 | Số 30, ấp Xóm Đồng, Xã Thanh Phước, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TÂN ĐỒNG TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, Khu phố Xóm Đồng, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84832493399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $108.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 18 | $36.3K | 公交卡车轮胎、其他合成橡胶 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 18 | $34.7K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.4K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.0K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $501 | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 燃料木材废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $830 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $830 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-28 | 橡胶废碎料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 橡胶废碎料 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |