Samjeong Vina Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 粘聚云母片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SAMJEONG VINA
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$320.4K
出口金额
—
最近进口
2024-02-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108255028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMSK1F0 |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 44 Phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAMJEONG VINA |
| 企业英文名称 | SAMJEONG VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Lô B45-LK15, Khu B, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn-GELEXIMCO, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432010677 |
| 邮箱 | samjeongvina.nt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 760611 | 铝板/片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $316.7K |
| 韩国 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $142.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 2 | $141.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Ariflea Market | 韩国 | 1 | $3.7K | 其他金属锁 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 聚合物基油漆 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $988 |
| 2024-02-20 | 窄幅镀层钢板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2024-02-20 | 不锈钢平板轧材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $543 |
| 2024-02-20 | 其他钢材型材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-02-20 | 其他钢材型材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2024-02-20 | 其他钢材型材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-02-20 | 其他钢材型材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $377 |
| 2024-02-20 | 粘聚云母片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2024-02-20 | 其他塑料建材 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-02-20 | 波纹镀锌钢 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $913 |