Bao Thang Cinnamon Hoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUế HồI BảO THắNG
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$2.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300813213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPAFSK9 |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Thôn Làng Chưng, Xã Sơn Hà, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẾ HỒI BẢO THẮNG |
| 企业英文名称 | BAO THANG CINNAMON STAR ANISE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Làng Chưng, Xã Bảo Thắng, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84399066586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 12 | $932.9K |
| 印度 | 18 | $724.0K |
| 越南 | 7 | $397.7K |
| 阿联酋 | 2 | $71.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exim Incorporation | 印度 | 11 | $491.0K | 植物鞣料、带壳杏仁 |
| Satyajit Traders | 孟加拉国 | 5 | $325.2K | 未磨肉桂、整孜然籽 |
| Commodity Import Traders | 孟加拉国 | 3 | $309.3K | 葡萄干、未磨肉桂 |
| Exim Incorporation | 越南 | 4 | $249.2K | 未磨肉桂 |
| YASIN IMPEX | 3 | $219.0K | 其他肉桂花、去壳腰果 | |
| Satyajit Trader | 孟加拉国 | 1 | $108.3K | 未磨肉桂 |
| ZAM ZAM ENTERPRISE | 1 | $81.0K | 其他肉桂花 | |
| Aura International | 印度 | 2 | $75.7K | 纺织品碎布废绳、纺织废料 |
| Farmico Agro LLP | 印度 | 2 | $65.6K | 动植物着色料、其他天然树脂 |
| Prasann Enterprises | 印度 | 2 | $55.1K | 植物鞣料、其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他肉桂花 | SOUTHERN COMMERCIAL CORP | — | $77.8K |
| 2026-04-22 | 其他肉桂花 | ZAM ZAM ENTERPRISE | — | $81.0K |
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | SATYAJIT TRADERS | — | $73.3K |
| 2026-04-04 | 其他肉桂花 | YASIN IMPEX | — | $72.6K |
| 2026-04-03 | 其他肉桂花 | YASIN IMPEX | — | $73.2K |
| 2026-03-02 | 未磨肉桂 | KRYSTAL IMPEX | — | $10.9K |
| 2026-03-02 | 未磨肉桂 | KRYSTAL IMPEX | — | $2.9K |
| 2026-01-22 | 未磨肉桂 | YASIN IMPEX | — | $73.2K |
| 2025-12-30 | 未磨肉桂 | COMMODITY IMPORTTRADERS | 孟加拉国 | $117.4K |
| 2025-12-25 | 未磨肉桂 | MILAN & BROTHERS | 孟加拉国 | $69.4K |