Bao Thang Cinnamon Hoi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUế HồI BảO THắNG

0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$2.59M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $377.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $288.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $377.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号5300813213
企查查编码QVNWPAFSK9
成立日期2023-03-14
联系地址Thôn Làng Chưng, Xã Sơn Hà, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUẾ HỒI BẢO THẮNG
企业英文名称BAO THANG CINNAMON STAR ANISE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Làng Chưng, Xã Bảo Thắng, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84399066586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090620碎肉桂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国12$932.9K
印度18$724.0K
越南7$397.7K
阿联酋2$71.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exim Incorporation印度11$491.0K植物鞣料、带壳杏仁
Satyajit Traders孟加拉国5$325.2K未磨肉桂、整孜然籽
Commodity Import Traders孟加拉国3$309.3K葡萄干、未磨肉桂
Exim Incorporation越南4$249.2K未磨肉桂
YASIN IMPEX3$219.0K其他肉桂花、去壳腰果
Satyajit Trader孟加拉国1$108.3K未磨肉桂
ZAM ZAM ENTERPRISE1$81.0K其他肉桂花
Aura International印度2$75.7K纺织品碎布废绳、纺织废料
Farmico Agro LLP印度2$65.6K动植物着色料、其他天然树脂
Prasann Enterprises印度2$55.1K植物鞣料、其他植物产品

近期贸易明细

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他肉桂花SOUTHERN COMMERCIAL CORP$77.8K
2026-04-22其他肉桂花ZAM ZAM ENTERPRISE$81.0K
2026-04-16其他肉桂花SATYAJIT TRADERS$73.3K
2026-04-04其他肉桂花YASIN IMPEX$72.6K
2026-04-03其他肉桂花YASIN IMPEX$73.2K
2026-03-02未磨肉桂KRYSTAL IMPEX$10.9K
2026-03-02未磨肉桂KRYSTAL IMPEX$2.9K
2026-01-22未磨肉桂YASIN IMPEX$73.2K
2025-12-30未磨肉桂COMMODITY IMPORTTRADERS孟加拉国$117.4K
2025-12-25未磨肉桂MILAN & BROTHERS孟加拉国$69.4K

相关企业 · 同类产品

Bao Thang Cinnamon Hoi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →