Hanoi JPS Piano Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU JPS PIANO Hà NộI
- Facebook1
8
进口笔数
0
出口笔数
$111.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109434598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG86R2Q3 |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | Lô CL31, Khu đất dịch vụ C Hòa Bình, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU JPS PIANO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI JPS PIANO IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969543424 |
| 邮箱 | tongkhopiano@gmail.com |
| 官网 | www.tongkhopiano.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $111.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 8 | $111.7K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $316 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $217 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $316 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $316 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $217 |
| 2026-04-23 | 三角钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $625 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $501 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $223 |
| 2026-04-23 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $625 |