LUA VIET INDUSTRY Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LửA VIệT

30
进口笔数
218
出口笔数
$405.9K
进口金额
$938.6K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
14
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $14.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2025-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $60.4K · 9 笔2025-05进口 $17.6K · 1 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 5 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-08进口 $47.3K · 3 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2025-11进口 $23.7K · 1 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $21.6K · 7 笔2026-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $14.4K · 5 笔2026-02进口 $35.6K · 3 笔出口 $16.6K · 7 笔2026-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $19.5K · 8 笔2026-04进口 $63.1K · 3 笔出口 $33.4K · 10 笔2026-05进口 $71.5K · 3 笔出口 $58.2K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 6 笔2026-07进口 $39.7K · 3 笔出口 $147.6K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $14.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔2025-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $60.4K · 9 笔2025-05进口 $17.6K · 1 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 5 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-08进口 $47.3K · 3 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 7 笔2025-11进口 $23.7K · 1 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $21.6K · 7 笔2026-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $14.4K · 5 笔2026-02进口 $35.6K · 3 笔出口 $16.6K · 7 笔2026-03进口 $13.0K · 2 笔出口 $19.5K · 8 笔2026-04进口 $63.1K · 3 笔出口 $33.4K · 10 笔2026-05进口 $71.5K · 3 笔出口 $58.2K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 6 笔2026-07进口 $39.7K · 3 笔出口 $147.6K · 13 笔

工商档案

企业注册号0108157359
企查查编码QVNWDMF79M
成立日期2018-02-05
联系地址Hoàng Xá 3, Xã Quyết Thắng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LỬA VIỆT
企业英文名称LUA VIET INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Hoàng Xá 3, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84977041136
邮箱thiconggas@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
902710气体烟雾分析仪
902810气体计量仪表
848110减压阀
848180阀门龙头
902620压力测量仪
731100钢制气罐
400932纺织增强橡胶管
842139气体过滤机械
848130止回阀

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
848180阀门龙头
848110减压阀
732690其他钢铁制品
730419无缝钢管线
902620压力测量仪
848140安全阀
853710电力控制板
730791非不锈钢管件
730719钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$405.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南211$904.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuhai Evergrow Gas Equipment Co., Ltd.中国6$131.7K工业热交换器、温控处理设备
ZJMZ Import & Export Co., Ltd.中国3$60.9K钢制气罐、混合式锅炉
Tancy Instrument Group Co., Ltd.中国4$59.7K气体计量仪表、液体气体测量仪
Elliott International中国3$33.6K温控处理设备
Jing Jun Valve Co., Ltd.中国2$27.9K阀门龙头、液压气压阀门
Yixing Zhongliyuan Instrument & Meter Equipment Factory中国1$18.7K液体流量计
Beijing Zetron Technology Co., Ltd.中国2$15.8K气体烟雾分析仪、分析仪器
FOSHAN SOURCEVER COMPANY LIMITED中国1$15.6KPMMA塑料板材、其他塑料制品
Zhangjiagang Furui Valve Co., Ltd.中国1$14.9K阀门龙头、止回阀
Hongqi Instrument (Changxing) Co., Ltd.中国3$7.7K压力测量仪、流量压力检测零件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PIM VINA Co., Ltd.越南42$168.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
DRP Vietnam Co., Ltd.越南40$155.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuji Seiko Innovation Vietnam Co., Ltd.越南48$143.6K易切削钢棒、其他液化石油气
The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南19$137.9K其他纸制品、瓦楞纸箱
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南8$88.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam)越南4$53.0K瓦楞纸箱、印刷标签
Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd.越南4$47.2K绝缘电线、其他钢铁制品
Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南4$41.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
BonSen Electronics Ltd. Vietnam越南28$24.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南5$4.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28气体烟雾分析仪Beijing Zetron Technology Co., Ltd.中国$11.8K
2026-07-13气体烟雾分析仪Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-13温控处理设备Zhuhai Evergrow Gas Equipment Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-13温控处理设备Zhuhai Evergrow Gas Equipment Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-13温控处理设备Zhuhai Evergrow Gas Equipment Co., Ltd.中国$5.4K
2026-07-13温控处理设备Zhuhai Evergrow Gas Equipment Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-13温控处理设备Zhuhai Evergrow Gas Equipment Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-13温控处理设备Zhuhai Evergrow Gas Equipment Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-13温控处理设备Zhuhai Evergrow Gas Equipment Co., Ltd.中国$4.9K
2026-07-13温控处理设备Zhuhai Evergrow Gas Equipment Co., Ltd.中国$849

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他液化石油气Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.—$12.7K
2026-07-28绝缘电线Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$146
2026-07-28安全阀Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$92
2026-07-28其他钢铁制品Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$50
2026-07-28金属标牌Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$60
2026-07-28灭火器Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$110
2026-07-28其他钢铁制品Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$1.3K
2026-07-28压力测量仪Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$17
2026-07-28阀门龙头Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$332
2026-07-28无缝钢管线Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$287

相关企业 · 同类产品

LUA VIET INDUSTRY Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →